titre vovinam vvd1 officiel  350x35

ỦY BAN KỸ THUẬT QUỐC TẾ

La Commission Technique Internationale
The International Technical Board


 

PROGRAMME D'ENSEIGNEMENT INTERNATIONAL

Chương Trình Huấn Luyện Quốc Tế / International Training Program

Programma di insegnamento Internazionale / Internationales Unterrichtsprogramm/ Programa de enseñanza Internacional / البرنامج الدولي للتدريب/ Международная программа обучения

logo vovinam vvd officiel 80x120

NIVEAU INITIATION

vovinam lamdai

NIVEAU

Trình độ / Level / Livello / Niveau
Nivel / ال م س توى / Уровень

INITIATION  

Nhập môn / Initiation/ Iniziale / Einführung / Iniciación / المبتدئ / Вводный курс

GRADE

Đẳng cấp / Rank / Grado / Graduierung /Grado / الدرجة / Разряд

BLEU MARINE

Xanh Lam / Navy Blue / Blu / Marineblau / Azul marino

/الأزرق الداكن / Цвет синий

DURÉE

Thời gian tập / Duration / Durata / Dauer / Duración / المدة / Продолжительность

6 MOIS

6 Tháng / 6 months / 6 mesi / 6 monate / 6 meses / 6 أشهر /
6 месяцев

• •

 TẤN

 Positions / Stances / Posizioni / Grundstellungen
 Posiciones / الوضعيات / Положения (стойки)
        1 - Lập Tấn
        2 - Liên Hoa Tấn
        3 - Trung Bình Tấn
        4 - Đinh Tấn
        5 - Chảo Mã Tấn

VIDEO POSITIONS https://youtu.be/motQBtRfNE4

• •

 KỸ THUẬT CĂN BẢN

  Techniques de base / Basic techniques / Tecn. di base / Grundtechniken /
  Técnicas básicas / التقنيات الأساسية / Основная (базовая) техника
ĐẤM ĐÁ CHÉM GẠT BẬT CHỎ GỐI
Đấm Thẳng Đá Thẳng Một Một Một Một Một
Đấm Móc Đá Cạnh Hai Hai Hai Hai Hai
Đấm Lao Đá Hất 1, 2
Đấm Múc
 Đấm Thấp
Đấm Tự Do

VIDEO TECHNIQUES DE BASE

 

• •

 ĐÒN CHÂN

  Techniques de ciseaux / Leg Techniques / Tecnica di Forbici / Scherentechniken /
  Técnicas de tijeras / تقنيات المقص / Техника ножниц
1 - Đòn Chân Một (1)
2 - Đòn Chân Hai (2)

• •

 CHIẾN LƯỢC

  Techniques de combat / Attack Combinations / Tecn. di Combattimento /
  Kampftaktiken / Técnicas de combate / تقنيات المبارزة / Техника атак
                                                       1 - Chiến Lược Một (1)
                                                       2 - Chiến Lược Hai (2)
                                                       3 - Chiến Lược Ba (3)
                                                       4 - Chiến Lược Bốn (4)
                                                       5 - Chiến Lược Năm (5)

• •

 PHẢN ĐÒN (1er Niveau)

  Tech. de contre-attaque / Counter attack tech. / Tecn. di contro-attacco / Abwehrtechniken /
  Técnicas de contraataque / تقنيات الدفاع و الهجوم / Техника контратак
    1 - Đấm Thẳng Phải (Droite)    2 - Đấm Thẳng Trái (Gauche)
    3 - Đấm Móc Phải    4 - Đấm Móc Trái
    5 - Đấm Lao Phải
   6 - Đấm Lao Trái
     → Phải  :  Droite / Right / Destra / Rechts / Derecha / اليمين / Правый
     → Trái  : 
Gauche / Left / Sinistra / Links / Izquierda / اليسار / Левый

 • •

 LĂN LỘN

  Tech. de roulades et de chutes / Rolling and falling tech. / Tecniche di caduta /
  Fall-und rolltechniken / Técnicas de volteretas y de caídas /
 تقنيات اللفات و السقوط  / Техника кувырков и падений
1  Lộn Lăn Vai Một
 1ère technique de roulade (Roulade avant)
2
 Lộn Lăn Vai Hai (qua chướng ngại vật : Dài 2 người, cao 0,5 thước)  2ème technique de roulade (Roulade avant avec obstacle – Longueur : 2 personnes, Hauteur : 0,5m)
3
 Té Ngửa  1ere technique de chute (Chute arrière)

 Té Xấp  2ème technique de chute (Chute avant)

 • •

  KHOÁ GỠ

  Techniques de clés et de dégagements / Self Defense and Locking Tech. /
  Tecn. di chiave / Befreiungstechniken / Técnicas de llaves /
 تاينقت الحل و الإزالة  / Основные техники (освобождения)
1    Ôm Ngang   Saisie à bras le corps par le côté
  (saisie latérale)
2
   Khóa Sau Vòng Gáy   Double prise d'épaule arrière N°1 – Full Nelson  
  (comme Song Luyen 1)
3
   Ôm Trước Không Tay
  Saisie à la taille (sans les bras)
  par devant (comme Song Luyen 1)

   Ôm Trước Cả Tay
  Saisie à bras le corps
  par devant

   Ôm Sau Không Tay
  Saisie à la taille (sans les bras)
  par derrière
6    Ôm Sau Cả Tay
  Saisie à bras le corps
  par derrière
7    Bóp Cổ Trước Một
  Etranglement par devant N°1
  (Song Luyen1)
8    Bóp Cổ Sau Một
  Etranglement par derrière
  N°1
9    Số Ấn Đạp Bụng 1
  Projection par dessus
  avec l'aide du pied N°1 (45°)
10    Số Ấn Đạp Bụng 2
  Projection par dessus avec l'aide du pied N°2
  (dans l'axe - comme Song Luyen 1)

  • •


 

N.B

  • Communication, reproduction, utilisation interdites, sauf autorisation écrite.
  • Cấm sao chép, lưu hành và sử dụng dưới mọi hình thức. Ngoại trừ có sự cho phép bằng văn bản.
  • All text owned by the Vovinam-VietVoDao World Federation is protected by copyright law. It may not be reproduced or redistributed without the prior written permission.
3-й КАП