World Cup 2018 - Official Result - Résultats Officiels - Kết Quả Chính Thức

World Cup – Brussels 2018
Coupe du Monde – Bruxelles 2018
Giải Vô Địch Thế Giới – Brussels 2018
| PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA | ![]() |
![]() |
![]() |
TOTAL |
| France - Pháp | 15 | 20 | 18 | 53 |
| Belgique - Belgium - Bỉ | 07 | 10 | 06 | 23 |
| Burkina-Faso | 07 | 02 | 06 | 15 |
| Sénégal/Senegal | 01 | - | 01 | 02 |
| Espagne/Spain/Tây Ban Nha | - | 02 | 03 | 05 |
| USA | 02 | 02 | - | 04 |
| Suisse/Switzeland/Thụy Sĩ | 01 | - | 01 | 02 |
| Ukraine/Ukraina | 03 | - | - | 03 |
| Pologne/Poland/Ba Lan | 01 | 01 | - | 02 |
| Maroc/Morocco | - | - | - | - |
| Bielorussie/Belarus/Bạch Nga | - | - | - | - |
| Allemagne/Germany/Đức | - | - | - | - |
| Australie - Australia - Úc | - | - | - | - |
4th African Championship Mali-2017- Official Result - Résultats Officiels - Kết Quả Chính Thức -

![]()
Le Conseil Mondial des Maîtres Vovinam-Viet Vo Dao
The World Council of Masters Vovinam-Viet Vo Dao
![]()
La Fédération Mondiale de Vovinam-Viet Vo Dao
The Vovinam-Viet Vo Dao World Federation
Ủy ban Kỹ thuật Quốc tế
The International Technical Board
La Commission Technique Internationale
207-2018-CTI/EN-10-02-2018
4ème Championnat d'Afrique Mali-2017
4th African Championship Mali-2017
Giải Vô Địch Phi châu Mali-2017
Official Result - Résultats Officiels - Kết Quả Chính Thức
Technical Children Cups
Coupes Techniques Enfants - Giải kỹ thuật Thiếu Nhi
1- KHAI MÔN QUYỀN (synchronised / synchronisé (3 pers.) – Toàn đội (3 người)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
KEITA Dramane/ FOFANA Mohamed/ COULIBALY Mamoutou |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DIARRA Lamine/ SISSOKO Amidou/ KEITA Mahamadou |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRAORE Mariam/ SANOGO Mariam/ FOMBA Bougounda |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DICKO Saliou/ DIARRA Daouda/ KEITA Ali B. |
Mali |
2- CHIẾN LƯỢC (synchronised / synchronisé (2 pers.) – Toàn đội (2 người)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
BARRO Afsatou/ BARRO Faouzy |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NASSOURI Grâce de Dieu/ SERRE Adama |
Burkina Faso |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SISSOKO Amidou/ DIARRA Lamine |
Mali |
3- THẬP TỰ QUYỀN
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
SANOGO Mariam |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BARRO Afsatou |
Burkina Faso |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRAORE Mariam |
Mali |
4- SONG LUYỆN MỘT (Combat codifié N°1 / Fighting codified N°1)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
ELISHANA Dimtoumda/ ILBOUDOU Alil |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NASSOURI Grâce de Dieu/ SERRE Adama |
Burkina Faso |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
FADIGA Mamadou/ TRAORE Amidou |
Mali |
Blue Belt Technical Cups
Coupes techniques Ceinture Bleue toutes catégories
Giải Kỹ Thuật Lam Đai Toàn Hạng
5- KHAI MÔN QUYỀN(synchronised / synchronisé (3 pers.) – Toàn đội (3 người)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
DERRA Zaïnoudine/ KANAZOE Gaoussou/ SANOU Patrice |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SIDIBE Lassana Simbo/ SISSOUMA Adama Junior/ SAMAKE Sitan |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MAGASSOUBA Modibo/ TRAORE Dramane/ CISSE Chaka |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DIAKITE Fatoumata/ SACKO Awa/ COULIBALY Assetou |
Mali |
6- THẬP TỰ QUYỀN(synchronised / synchronisé (3 pers.) – Toàn đội (3 người)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
SIDIBE Lassana Simbo/ SISSOUMA Adama Junior/ SAMAKE Sitan |
Mali |
|
2ème : Argent – Silver - Bạc |
DERRA Zaïnoudine/ KANAZOE Gaoussou/ SANOU Patrice |
Burkina Faso |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MAGASSOUBA Modibo/ TRAORE Dramane/ CISSE Chaka |
Mali |
7- LONG HỒ QUYỀN
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
SIDIBE Lassana Simbo |
Mali |
|
2ème : Argent – Silver - Bạc |
DIAKITE Fatoumata |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SANOU Patrice |
Burkina Faso |
8- SONG LUYỆN MỘT (Combat codifié N°1 / Fighting codified N°1)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
DERRA Zaïnoudine/ SANOU Patrice |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SIDIBE Lassana SIMBO/ MAGASSOUBA Modibo |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NAPO Drissa/ TEBSOUKE Ousmane |
Mali |
9- SONG LUYỆN DAO (Combat de couteau codifié / Codified fighting knife)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
COULIBALY Moulaye/ TRAORE Sékou |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KONATE Diakaridia/ DIALLO Marie S. |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KANAZOE Gaoussou/ SANOU Patrice |
Burkina Faso |
10 – TAM ĐẤU (Combat codifié à 3/ Fighting codified to 3)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
FOFANA Ichiaka/ TEBSOUKE Ousmane/ NAPO Drissa |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
COULIBALY Moulaye/ TRAORE Sékou/ COULIBALY Dramane |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KONATE Diakaridia/ DIALLO Marie S/ TRAORE Bourama |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
FAYE Serigne/ SYLLA Massaer/ MBAYE Ibrahima |
Sénégal |
11- TỰ VỆ NỮ(Self-défense Féminine / Female self-defense)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
THUY Nguyen |
France |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SAMB Aminatou Yacine |
Sénégal |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SACKO Awa |
Mali |
Black Belt Technical Cups
Coupes techniques Ceinture Noire - Giải Kỹ Thuật Huyền Đai
12- LÃO MAI QUYỀN
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
NDIAYE Mohamed Nazirou |
Sénégal |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CISSE Alfousseni |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DIOUF Mouhamadou Moustapha |
Sénégal |
13- TINH HOA LƯỠNG NGHI KIẾM PHÁP
(Quyen de sabre synchronisé (2 pers.) Quyen synchronized sword – Toàn đội (2 người)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name –Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
KAFANDO Salif/ ROAMBA Robert |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent – Silver - Bạc |
THUY Nguyen/ SON Nguyen |
France |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MAIGA Aboubacar/ DIAKITE Souleymane |
Mali |
14- TỨ TƯỢNG BỔNG PHÁP(Bâton Long / Long stick)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
MAIGA Aboubacar |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DIOKHANE Fallou |
Sénégal |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DIOUF Mouhamadou Moustapha |
Sénégal |
15- SONG LUYỆN VẬT 2 (Combat de Lutte codifié N°2 / Fightingof Wrestling codified N°2)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
SIBIRI Ousmane/ KONDA Salif |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CAMARA Samba/ CAMARA Ibrahima |
Mauritanie |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KEITA Bécaye/ CISSE Alfousseni |
Mali |
16- SONG LUYỆN KIẾM(Sabre/Sword)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
TRUNG Nguyen/ SON Nguyen |
France |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NDIAYE Omar/ SAMB Aminatou Yacine |
Sénégal |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KAFANDO Salif/ ROAMBA Robert |
Burkina Faso |
17- ĐÒN CHÂN(Ciseaux)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
TRUNG Nguyen |
France |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
LECOMTE Sylvain |
France |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DIA Abdou Salam |
Sénégal |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
CISSE Alfousseni |
Mali |
Fighting Cups Blue Belt
Coupes de Combat Ceintures Bleues
Giải Song Đấu Tự Do Lam đai
18- SONG ĐẤU PHÁI NAM : - 60 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
KANAMBAYE Domo |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KONATE Diakaridia |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SISSOUMA Adama Junior |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KANAZOE Gaoussou |
Burkina Faso |
19- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 60 - 65 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
MOYENGA Blaise |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BANOU Harouna |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRAORE Sékou |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MAGASSOUBA Modibo |
Mali |
20- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 65 - 70 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
TRAORE Mahamadou |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KI Oumarou |
Burkina Faso |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRAORE Fatao |
Burkina Faso |
21- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 70 - 75 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
NAPO Drissa |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
OUATTARA Idrissa |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRAORE Mohamed |
Mali |
22- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 75 - 80 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
TOGOLA Fatogoma |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DIABY Sékou |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DEMBELE Sékou |
Mali |
23- SONG ĐẤU PHÁI NAM : > 80 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
TRAORE Bréhima |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
FOFANA Ichiaka |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BERTHE Aboubacar |
Mali |
Fighting Cups Black Belt
Coupes de Combat Ceintures Noires
Giải Song Đấu Tự Do Huyền đai
24- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 60 - 65 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
DIAWARA Moussa |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BERTHE Moumine |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRAORE Ismael |
Burkina Faso |
25- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 65 - 70 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
KOUADIO Jules |
Côte d'Ivoire |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Sylvain |
France |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
COULIBALY Seydou |
Mali |
26- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 75 - 80 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
DIA Malick |
Sénégal |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
FALL Samba |
Sénégal |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
GUEYE Abdoulaye |
Sénégal |
27- SONG ĐẤU PHÁI NAM : > 80 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
MAIGA Aboubacar |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
MANO Israel |
Burkina Faso |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KAFANDO Salif |
Burkina Faso |
Fighting Cups Black and Blue Belt
Coupes de Combat Ceintures Bleues et Noires
Giải Song Đấu Tự Do Lam đai và Huyền đai
28- SONG ĐẤU PHÁI NỮ : - 57 kg(Combat Femme / Female Fighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
THUY Nguyen |
France |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SACKO Awa |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SAMAKE Sitan |
Mali |
29- SONG ĐẤU PHÁI NỮ : > 65 kg (Combat Femme / Female Fighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold - Vàng |
SAMB Aminatou Yacine |
Sénégal |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
GACKOU Mame Diarra |
Sénégal |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SAMB Assiétou |
Sénégal |
FightingWrestling Cups
Coupes de lutte - Giải đấu Vật tự do
30- SONG ĐẤU VẬT PHÁI NAM : - 65 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
MAGASSOUBA Modibo |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
OMOTIMBE Ousmane |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
YAUME Hezmann |
Burkina Faso |
31- SONG ĐẤU VẬT PHÁI NAM : + 65 - 70 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
KONDA Salif |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CAMARA Dramane |
Mauritanie |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KOUMARE Amadou |
Mali |
32- SONG ĐẤU VẬT PHÁI NAM : + 70 - 75 kg (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
COULIBALY Bakary |
Mali |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TOGOLA Fatogoma |
Mali |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SORGHO Damien |
Burkina Faso |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KEITA Mamadou |
Mali |
33- SONG ĐẤU VẬT PHÁI NAM : >75 (Combat Homme / MaleFighting)
|
Médaille - Medal - Huy Chương |
Nom - Name -Tên |
Pays - Country - Quốc Gia |
|
1er : Or- Gold – Vàng |
MANO Israel |
Burkina Faso |
|
2ème : Argent - Silver - Bạc |
YAMEOGO Alain |
Burkina Faso |
|
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DIABY Sékou |
Mali |
Board of medals - Tableau des Médailles -
Thống kê huy chương
|
Pays/Coutry |
Or- Gold – Vàng |
Argent - Silver - Bạc |
Bronze - Bronze - Đồng |
Total |
|
Mali |
16 |
16 |
25 |
1er |
|
Burkina Faso |
9 |
7 |
9 |
2ème |
|
France |
4 |
3 |
|
3ème |
|
Sénégal |
3 |
5 |
6 |
4ème |
|
Côte d’Ivoire |
1 |
|
|
5ème |
|
Mauritanie |
|
2 |
|
6ème |
|
Niger |
|
|
|
|
Paris le 10 Février 2018
Grand Maitre TRAN Nguyen Dao

World Cup 2014 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result

| PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA | ![]() |
![]() |
![]() |
TOTAL |
| France - Pháp | 12 | 20 | 16 | 48 |
| Belgique - Belgium - Bỉ | 09 | 01 | 06 | 16 |
| Sénégal - Senegal | 05 | 03 | 01 | 09 |
| Burkina-Faso |
04 | 03 | 03 | 10 |
| Maroc - Marocco - Ma-rốc | 02 | - | 03 | 05 |
| Espagne - Spain - Tây Ban Nha | 01 | 04 | 02 | 07 |
| Etats-Unis - USA - Mỹ |
02 | 02 | - | 04 |
| Suisse - Switzeland - Thụy Sĩ | 01 | - | 01 | 02 |
| Ukraine - Ukraina | 01 | - | - | 01 |
| Bielorussie - Belarus - Bạch Nga | - | 02 | - | 02 |
| Pologne - Poland - Ba Lan | - | 01 | 01 | 02 |
| Russie - Russia - Nga | - | 01 | - | 01 |
| Allemagne - Germany - Đức | - | - | 02 | 02 |
| Australie - Australia - Úc | - | - | - | - |
| Niger - Nigeria |
- | - | - | - |
| TOTAL - TỔNG SỐ : |
37 | 37 | 35 | 109 |
VOVINAM - TOURNOI INTERNATIONAL 2013 MAROC

1er Tournoi International / 1st International Tournament / Giải vô địch quốc tế đầu tiên / Vovinam Viet Vo Dao 2013
Salé / Maroc
L’association Oscar Salé de Vovinam Viet Vo Dao vous convie à participer au prochain 1er Tournoi International Vovinam Viet Vo Dao 2013 qui aura lieu le samedi 6 et le dimanche 7 avril 2013 au Maroc.
The association of Oscar Salé Vovinam Viet Vo Dao invites you to participate in the 1st International Tournament Vovinam Viet Vo Dao 2013 will take place on Saturday 6 and Sunday 7 April 2013, Marocco.
Hiệp hội Oscar Salé de Vovinam Viet Vo Dao, trân trọng thông báo và xin mời quí vị tham dự giải vô địch quốc tế Marocco đầu tiên được tổ chức vào các ngày thứ bảy 06 và chủ nhật 07 tháng 04 -2013.
Statistiques - Statistics - Thống Kê
TỔNG SỐ HUY CHƯƠNG THEO QUỐC GIA
NOMBRE DE MÉDAILLES PAR PAYS
NUMBER OF MEDAL BY COUNTRY
World Cup 2002 Paris, 2006 Alger, 2010 Germany
Các Giải vô địch thế giới Vovinam qua các con số
Les Coupes du Monde de Vovinam VVD en chiffres
World Cup Vovinam VVD by the numbers
WORLD CUP |
MÉDAILLES - MEDALS - HUY CHƯƠNG |
COMPÉTITEURS COMPETITORS THÍ SINH |
MAÎTRES MASTERS VÕ SƯ |
PAYS COUNTRY QUỐC GIA |
|||
|
|
|
|
TOTAL | ||||
2010 - GERMANY |
26 | 24 | 25 | 75 | 400 |
40 | 13 |
2006 - ALGER |
24 | 21 | 22 | 67 | 174 |
26 | 10 |
2002 - PARIS |
23 | 23 | 22 | 68 | 185 |
45 | 14 |
| TOTAL. |
73 | 68 | 69 | 210 | 759 |
111 | 37 |
Các bài khác...
- World Cup 2002 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
- World Cup 2002 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
- World Cup 2006 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
- World Cup 2002 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Trang 2 / 4



2010 - GERMANY
2006 - ALGER
2002 - PARIS