World Cup 2018 - Official Result - Résultats Officiels - Kết Quả Chính Thức

 
logo worldcup2018
 

World Cup – Brussels 2018

Coupe du Monde Bruxelles 2018

Giải Vô Địch Thế Giới – Brussels 2018


 

Official Result - Résultats Officiels - Kết Quả Chính Thức 
 
 
Board of medals - Tableau des Médailles - Thống kê huy chương

PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA medal gold 50x50 medal gold 50x50 medal bronze 50x50 TOTAL
 France - Pháp 15 20 18 53
 Belgique - Belgium - Bỉ 07 10 06 23
 Burkina-Faso 07 02 06 15
 Sénégal/Senegal 01 - 01 02
 Espagne/Spain/Tây Ban Nha -  02 03 05
 USA 02 02 - 04
Suisse/Switzeland/Thụy Sĩ 01 - 01 02
 Ukraine/Ukraina 03 - - 03
Pologne/Poland/Ba Lan 01 01 - 02
 Maroc/Morocco  - - - -
 Bielorussie/Belarus/Bạch Nga  - - - -
Allemagne/Germany/Đức  - - - -
Australie - Australia - Úc - - - -

Xem tiếp...

4th African Championship Mali-2017- Official Result - Résultats Officiels - Kết Quả Chính Thức -

0000009742-titre vovinam vvd1 Officiel

 hdvstg vovinam

 Le Conseil Mondial des Maîtres Vovinam-Viet Vo Dao
The World Council of Masters Vovinam-Viet Vo Dao

 tldtg vovinam

 La Fédération Mondiale de Vovinam-Viet Vo Dao
The Vovinam-Viet Vo Dao World Federation


 

Ủy ban Kỹ thuật Quốc tế

The International Technical Board

La Commission Technique Internationale

207-2018-CTI/EN-10-02-2018


4ème Championnat d'Afrique Mali-2017

4th African Championship Mali-2017

Giải Vô Địch Phi châu Mali-2017

  

Official Result - Résultats Officiels  - Kết Quả Chính Thức

 

 

Technical Children Cups

 

Coupes Techniques Enfants - Giải kỹ thuật Thiếu Nhi


 

1- KHAI MÔN QUYỀN (synchronised / synchronisé (3 pers.) – Toàn đội (3 người) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er      : Or- Gold – Vàng

KEITA Dramane/ FOFANA Mohamed/ COULIBALY Mamoutou

Mali

2ème   : Argent - Silver - Bạc

DIARRA Lamine/ SISSOKO Amidou/ KEITA Mahamadou

Mali

3ème   : Bronze - Bronze - Đồng

TRAORE Mariam/ SANOGO Mariam/ FOMBA Bougounda

Mali

3ème   : Bronze - Bronze - Đồng

DICKO Saliou/ DIARRA Daouda/ KEITA Ali B.

Mali

 

 2- CHIẾN LƯỢC (synchronised / synchronisé (2 pers.) – Toàn đội (2 người) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er      : Or- Gold – Vàng

BARRO Afsatou/ BARRO Faouzy

Burkina Faso

2ème   : Argent - Silver - Bạc

NASSOURI Grâce de Dieu/ SERRE Adama

Burkina Faso

3ème   : Bronze - Bronze - Đồng

SISSOKO Amidou/ DIARRA Lamine

Mali

 

 3- THẬP TỰ QUYỀN 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

SANOGO Mariam

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

BARRO Afsatou

Burkina Faso

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

TRAORE Mariam

Mali

 

 4- SONG LUYỆN MỘT (Combat codifié N°1 / Fighting codified N°1) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

ELISHANA Dimtoumda/ ILBOUDOU Alil

Burkina Faso

2ème      : Argent - Silver - Bạc

NASSOURI Grâce de Dieu/ SERRE Adama

Burkina Faso

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

FADIGA Mamadou/ TRAORE Amidou

Mali


 

Blue Belt Technical Cups
Coupes techniques Ceinture Bleue toutes catégories
Giải Kỹ Thuật Lam Đai Toàn Hạng

 

5- KHAI MÔN QUYỀN(synchronised / synchronisé (3 pers.) – Toàn đội (3 người)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er      : Or- Gold - Vàng

DERRA Zaïnoudine/ KANAZOE Gaoussou/ SANOU Patrice

Burkina Faso

2ème   : Argent - Silver - Bạc

SIDIBE Lassana Simbo/ SISSOUMA Adama Junior/ SAMAKE Sitan

Mali

3ème   : Bronze - Bronze - Đồng

MAGASSOUBA Modibo/ TRAORE Dramane/ CISSE Chaka

Mali

3ème   : Bronze - Bronze - Đồng

DIAKITE Fatoumata/ SACKO Awa/ COULIBALY Assetou

Mali

  6- THẬP TỰ QUYỀN(synchronised / synchronisé (3 pers.) – Toàn đội (3 người)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

SIDIBE Lassana Simbo/ SISSOUMA Adama Junior/ SAMAKE Sitan

Mali

2ème      : Argent – Silver - Bạc

DERRA Zaïnoudine/ KANAZOE Gaoussou/ SANOU Patrice

Burkina Faso

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

MAGASSOUBA Modibo/ TRAORE Dramane/ CISSE Chaka

Mali

 7- LONG HỒ QUYỀN

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

SIDIBE Lassana Simbo

Mali

2ème      : Argent – Silver - Bạc

DIAKITE Fatoumata

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

SANOU Patrice

Burkina Faso

   8- SONG LUYỆN MỘT (Combat codifié N°1 / Fighting codified N°1)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

DERRA Zaïnoudine/ SANOU Patrice

Burkina Faso

2ème      : Argent - Silver - Bạc

SIDIBE Lassana SIMBO/ MAGASSOUBA Modibo

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

NAPO Drissa/ TEBSOUKE Ousmane

Mali

 9- SONG LUYỆN DAO (Combat de couteau codifié / Codified fighting knife)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

COULIBALY Moulaye/ TRAORE Sékou

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

KONATE Diakaridia/ DIALLO Marie S.

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

KANAZOE Gaoussou/ SANOU Patrice

Burkina Faso

  10 – TAM ĐẤU (Combat codifié à 3/ Fighting codified to 3)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

FOFANA Ichiaka/ TEBSOUKE Ousmane/ NAPO Drissa

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

COULIBALY Moulaye/ TRAORE Sékou/ COULIBALY Dramane

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

KONATE Diakaridia/ DIALLO Marie S/ TRAORE Bourama

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

FAYE Serigne/ SYLLA Massaer/ MBAYE Ibrahima

Sénégal

   11- TỰ VỆ NỮ(Self-défense Féminine / Female self-defense)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

THUY Nguyen

France

2ème      : Argent - Silver - Bạc

SAMB Aminatou Yacine

Sénégal

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

SACKO Awa

Mali

  

Black Belt Technical Cups 

Coupes techniques Ceinture Noire - Giải Kỹ Thuật Huyền Đai

  

12- LÃO MAI QUYỀN

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

NDIAYE Mohamed Nazirou

Sénégal

2ème      : Argent - Silver - Bạc

CISSE Alfousseni

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

DIOUF Mouhamadou Moustapha

Sénégal

  13- TINH HOA LƯỠNG NGHI KIẾM PHÁP

(Quyen de sabre synchronisé (2 pers.) Quyen synchronized sword – Toàn đội (2 người)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name –Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

KAFANDO Salif/ ROAMBA Robert

Burkina Faso

2ème      : Argent – Silver - Bạc

THUY Nguyen/ SON Nguyen

France

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

MAIGA Aboubacar/ DIAKITE Souleymane

Mali

 14- TỨ TƯỢNG BỔNG PHÁP(Bâton Long / Long stick)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

MAIGA Aboubacar

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

DIOKHANE Fallou

Sénégal

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

DIOUF Mouhamadou Moustapha

Sénégal

 15- SONG LUYỆN VẬT 2 (Combat de Lutte codifié N°2 / Fightingof Wrestling codified N°2)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

SIBIRI Ousmane/ KONDA Salif

Burkina Faso

2ème      : Argent - Silver - Bạc

CAMARA Samba/ CAMARA Ibrahima

Mauritanie

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

KEITA Bécaye/ CISSE Alfousseni

Mali

  16- SONG LUYỆN KIẾM(Sabre/Sword)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

TRUNG Nguyen/ SON Nguyen

France

2ème      : Argent - Silver - Bạc

NDIAYE Omar/ SAMB Aminatou Yacine

Sénégal

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

KAFANDO Salif/ ROAMBA Robert

Burkina Faso

   17- ĐÒN CHÂN(Ciseaux)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

TRUNG Nguyen

France

2ème      : Argent - Silver - Bạc

LECOMTE Sylvain

France

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

DIA Abdou Salam

Sénégal

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

CISSE Alfousseni

Mali

 

Fighting Cups Blue Belt

Coupes de Combat Ceintures Bleues

Giải Song Đấu Tự Do Lam đai 

 

 18- SONG ĐẤU PHÁI NAM : - 60 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

KANAMBAYE Domo

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

KONATE Diakaridia

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

SISSOUMA Adama Junior

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

KANAZOE Gaoussou

Burkina Faso

 19- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 60 - 65 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

MOYENGA Blaise

Burkina Faso

2ème      : Argent - Silver - Bạc

BANOU Harouna

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

TRAORE Sékou

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

MAGASSOUBA Modibo

Mali

  20- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 65 - 70 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

TRAORE Mahamadou

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

KI Oumarou

Burkina Faso

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

TRAORE Fatao

Burkina Faso

21- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 70 - 75 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

NAPO Drissa

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

OUATTARA Idrissa

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

TRAORE Mohamed

Mali

 22- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 75 - 80 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

TOGOLA Fatogoma

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

DIABY Sékou

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

DEMBELE Sékou

Mali

 23- SONG ĐẤU PHÁI NAM : > 80 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

TRAORE Bréhima

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

FOFANA Ichiaka

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

BERTHE Aboubacar

Mali

 

 

Fighting Cups Black Belt 

Coupes de Combat Ceintures Noires 

Giải Song Đấu Tự Do Huyền đai

 

 24- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 60 - 65 kg   (Combat Homme / MaleFighting) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

DIAWARA Moussa

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

BERTHE Moumine

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

TRAORE Ismael

Burkina Faso

 

 25- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 65 - 70 kg   (Combat Homme / MaleFighting) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

KOUADIO Jules

Côte d'Ivoire

2ème      : Argent - Silver - Bạc

NGUYEN Sylvain

France

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

COULIBALY Seydou

Mali

 

 26- SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 75 - 80 kg   (Combat Homme / MaleFighting) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

DIA Malick

Sénégal

2ème      : Argent - Silver - Bạc

FALL Samba

Sénégal

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

GUEYE Abdoulaye

Sénégal

 

 27- SONG ĐẤU PHÁI NAM : > 80 kg   (Combat Homme / MaleFighting) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

MAIGA Aboubacar

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

MANO Israel

Burkina Faso

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

KAFANDO Salif

Burkina Faso

 

  

 

Fighting Cups Black and Blue Belt 

Coupes de Combat Ceintures Bleues et Noires 

Giải Song Đấu Tự Do Lam đai và Huyền đai

  

 

28- SONG ĐẤU PHÁI NỮ : - 57 kg(Combat Femme / Female Fighting) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

THUY Nguyen

France

2ème      : Argent - Silver - Bạc

SACKO Awa

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

SAMAKE Sitan

Mali

 29- SONG ĐẤU PHÁI NỮ : > 65 kg (Combat Femme / Female Fighting) 

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold - Vàng

SAMB Aminatou Yacine

Sénégal

2ème      : Argent - Silver - Bạc

GACKOU Mame Diarra

Sénégal

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

SAMB Assiétou

Sénégal

  

FightingWrestling Cups

Coupes de lutte - Giải đấu Vật tự do


30- SONG ĐẤU VẬT PHÁI NAM : - 65 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er       : Or- Gold – Vàng

MAGASSOUBA Modibo

Mali

2ème   : Argent - Silver - Bạc

OMOTIMBE Ousmane

Mali

3ème   : Bronze - Bronze - Đồng

YAUME Hezmann

Burkina Faso

  31- SONG ĐẤU VẬT PHÁI NAM : + 65 - 70 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

KONDA Salif

Burkina Faso

2ème      : Argent - Silver - Bạc

CAMARA Dramane

Mauritanie

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

KOUMARE Amadou

Mali

   32- SONG ĐẤU VẬT PHÁI NAM : + 70 - 75 kg   (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

COULIBALY Bakary

Mali

2ème      : Argent - Silver - Bạc

TOGOLA Fatogoma

Mali

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

SORGHO Damien

Burkina Faso

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

KEITA Mamadou

Mali

 33- SONG ĐẤU VẬT PHÁI NAM : >75 (Combat Homme / MaleFighting)

Médaille - Medal - Huy Chương

Nom - Name -Tên

Pays - Country - Quốc Gia

1er        : Or- Gold – Vàng

MANO Israel

Burkina Faso

2ème      : Argent - Silver - Bạc

YAMEOGO Alain

Burkina Faso

3ème      : Bronze - Bronze - Đồng

DIABY Sékou

Mali

  

Board of medals - Tableau des Médailles -

Thống kê huy chương

Pays/Coutry

Or- Gold – Vàng

Argent - Silver - Bạc

Bronze - Bronze - Đồng

Total

Mali

16

16

25

1er

Burkina Faso

9

7

9

2ème

France

4

3

 

3ème

Sénégal

3

5

6

4ème

Côte d’Ivoire

1

 

 

5ème

Mauritanie

 

2

 

6ème

Niger

 

 

 

 

  

Paris le 10 Février 2018

Grand Maitre TRAN Nguyen Dao

 

sign master dao

World Cup 2014 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result

WorldCup2014 Logo 80x80
 
World Cup Vovinam-Viet Vo Dao 2014, Official Result
Résultats Officiels du Tournoi Mondial de Vovinam-Viet Vo Dao, Paris 2014
Kết Quả Chính Thức Giải Vô địch Thế giới lần thứ Tư Vovinam-Việt Võ Đạo, Paris 2014
 
Tableau des Médailles - Board of medals - Thống kê huy chương

PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA medal gold 50x50 medal gold 50x50 medal bronze 50x50 TOTAL
 France - Pháp 12 20 16 48
 Belgique - Belgium - Bỉ 09 01 06 16
 Sénégal - Senegal 05 03 01 09
 Burkina-Faso
04 03 03 10
 Maroc - Marocco - Ma-rốc 02  - 03 05
 Espagne - Spain - Tây Ban Nha 01 04 02 07
Etats-Unis - USA - Mỹ
02 02 - 04
 Suisse - Switzeland - Thụy Sĩ 01 - 01 02
 Ukraine - Ukraina 01 - - 01
 Bielorussie - Belarus - Bạch Nga  - 02 - 02
 Pologne - Poland - Ba Lan  - 01 01 02
Russie - Russia - Nga  - 01 - 01
Allemagne - Germany - Đức - - 02 02
 Australie - Australia - Úc - - - -
Niger - Nigeria
- - - -
TOTAL - TỔNG SỐ : 
37 37 35 109

Xem tiếp...

VOVINAM - TOURNOI INTERNATIONAL 2013 MAROC

Oscar-Sale-Vovinam-VietVoDao

1er Tournoi International / 1st International Tournament / Giải vô địch quốc tế đầu tiên / Vovinam Viet Vo Dao 2013

Salé / Maroc

L’association Oscar Salé de Vovinam Viet Vo Dao vous convie à participer au prochain 1er Tournoi International Vovinam Viet Vo Dao 2013 qui aura lieu le samedi 6 et le dimanche 7 avril 2013 au Maroc.

The association of Oscar Salé Vovinam Viet Vo Dao invites you to participate in the 1st International Tournament Vovinam Viet Vo Dao 2013 will take place on Saturday 6 and Sunday 7 April 2013, Marocco.

Hiệp hội Oscar Salé de Vovinam Viet Vo Dao, trân trọng thông báo và xin mời quí vị tham dự giải vô địch quốc tế Marocco đầu tiên được tổ chức vào các ngày thứ bảy 06 và chủ nhật 07 tháng 04 -2013.

Xem tiếp...

Statistiques - Statistics - Thống Kê

logo vovinam vvd officiel 80x120TỔNG SỐ HUY CHƯƠNG THEO QUỐC GIA
NOMBRE DE MÉDAILLES PAR PAYS
NUMBER OF MEDAL BY COUNTRY
World Cup 2002 Paris, 2006 Alger, 2010 Germany

Các Giải vô địch thế giới Vovinam qua các con số
Les Coupes du Monde de Vovinam VVD en chiffres
World Cup Vovinam VVD by the numbers


WORLD CUP
MÉDAILLES - MEDALS - HUY CHƯƠNG

COMPÉTITEURS

COMPETITORS

THÍ SINH

MAÎTRES

MASTERS

VÕ SƯ

PAYS

COUNTRY

QUỐC GIA

medal gold 50x50

medal gold 50x50

medal bronze 50x50

TOTAL
2010 - GERMANY 26 24 25 75 400
40 13
2006 - ALGER 24 21 22 67 174
26 10
2002 - PARIS 23 23 22 68 185
45 14
TOTAL. 
 73 68 69 210 759
 111 37