Statistiques - Statistics - Thống Kê
TỔNG SỐ HUY CHƯƠNG THEO QUỐC GIA
NOMBRE DE MÉDAILLES PAR PAYS
NUMBER OF MEDAL BY COUNTRY
World Cup 2002 Paris, 2006 Alger, 2010 Germany
Các Giải vô địch thế giới Vovinam qua các con số
Les Coupes du Monde de Vovinam VVD en chiffres
World Cup Vovinam VVD by the numbers
WORLD CUP |
MÉDAILLES - MEDALS - HUY CHƯƠNG |
COMPÉTITEURS COMPETITORS THÍ SINH |
MAÎTRES MASTERS VÕ SƯ |
PAYS COUNTRY QUỐC GIA |
|||
|
|
|
|
TOTAL | ||||
2010 - GERMANY |
26 | 24 | 25 | 75 | 400 |
40 | 13 |
2006 - ALGER |
24 | 21 | 22 | 67 | 174 |
26 | 10 |
2002 - PARIS |
23 | 23 | 22 | 68 | 185 |
45 | 14 |
| TOTAL. |
73 | 68 | 69 | 210 | 759 |
111 | 37 |
World Cup 2002 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
2002 - Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Thiếu nhi
2002 - Vainqueur de la Coupe technique Ceinture Bleu Enfant
2002 - Blue Belt Technical Winner Children
01 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DAGIROV Nariman | Russie - Russia - Nga |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KOBAZEV Oleg | Russie - Russia - Nga |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
GAILLARD Manon | France - France - Phap |
02 - LONG HỒ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DAGIROV Nariman | Russie - Russia - Nga |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KOBAZEV Oleg | Russie - Russia - Nga |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
LÊ Alexandra | France - France - Phap |
03 - SONG LUYÊN MỘT
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DAGIROV Nariman KOBAZEV Oleg |
Russie - Russia - Nga |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
MOUGNAUD Guillaume SOEUN Jérémy |
France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRAN Duy Thanh TU Duy |
Belgique - Belgium - Bi |
2002 - Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Phái nữ
2002 - Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleu Féminin
2002 - Blue Belt Technical Winner Cup Female
04 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
LOUAI Oanh Dzien | France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ARMANTEC Caroline | France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NIKITINA Lena | Russie - Russia - Nga |
05 - LONG HỒ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
VAN My Phuong | France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
FAIVRE Emilie | France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NIKITINA Lena | Russie - Russia - Nga |
2002 - Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Phái nam
2002 - Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleue Masculin
2002 - Blue Belt Technical Winner Cup Male
06 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Nguyen Luc | France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
THAI Van David | Belgique - Belgium - Bi |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
RIVET Guillaume | France - France - Phap |
07 - LONG HỒ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
LY Alexis | France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAN Nguyen Luc | France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ABROUK Dominique | France - France - Phap |
2002 - Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai
2002 - Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleue
2002 - Blue Belt Technical Winner Cup
08 - SONG LUYÊN MỘT
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Nguyen Luc HUYNH Do Dang |
France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
LOUAI Oanh Dzien SENG Rythya |
France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SAREHANE Mounir ABROUK Dominique |
France - France - Phap |
09 - SONG LUYỆN DAO (couteau)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DOAN Thanh Giang LY Alexis |
France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SAREHANE Mounir
ABROUK Dominique |
France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
FAIVRE Emilie BRAUN Caroline |
France - France - Phap |
World Cup 2010 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Vô địch Thế giới Kỹ thuật Huyền đai
Vainqueur de la Coupe Technique Ceinture Noire
Black Belt Technical Winner Cup
10 - LÃO MAI QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
Bazile, Christophe |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
Ndiogoye, Gérard | Sénégal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
Maurice, Aurélie | France - France - Pháp |
11 - TỨ TƯỢNG BỔNG PHÁP (Bâton Long / Long stick)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Hoang Trung | Belgique - Belgium - Bỉ |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SEMACHE Farid | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DRAME Mouhamed Fatah | Sénégal - Senegal |
12 - TINH HOA LƯỠNG NGHI KIẾM PHÁP (Quyền de Sabre / Sword)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BAZILE Christophe |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DRAME Mouhamed Fatah |
Burkina-Faso |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
HAMMANN Magali |
France - France - Pháp |
13 - ĐẠI ĐAO (Hallebarde / Halberd)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HUA Kien | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Dinh Hoang | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRUONG Van-Nhu | France - France - Pháp |
14 - SONG LUYỆN KIẾM (Sabre / Sword)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Luc HUA Kien |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Tam TRUONG Van-Nhu |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
GUENDOUZI Saber GUENDOUZI Redouane |
Algérie - Algeria |
15 - SONG LUYỆN VẬT 2 (Technique de Lutte/ Technique of Fight)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BELAIFA Billel |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BOUNEDJEMA Bilel |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
PÉREZ PÉREZ Adrian |
Espagne - Span - Tây Ban Nha |
16 - SONG LUYỆN 3
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BOUNEDJEMA Bilel |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SEMACHE Farid SEMACHE Abdelhak |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BAILLET Julien |
France - France - Pháp |
17 - ĐÒN CHÂN (Ciseaux)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PETERSEN Georgio |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BENHADJ djilali magraoui abdelhak | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRIKI Zakaria |
Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới kỹ Song đấu tự do Phái nữ
Vainqueur de la Coupe Combat Féminin
Sparring Winner Cup Female
18 - SONG ĐẤU PHÁI NỮ : - 60 kg (Combat Femme / Female Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ALEXANDRE Stella | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CAPUS Andréa | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SCHUKIES Mai | Allemagne - Germany - Đức |
18 - SONG ĐẤU PHÁI NỮ : + 60 kg (Combat Femme / Female Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ANGLIO Sonia |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DABO Aminata | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MOKLAT Ouiza | Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới kỹ Song đấu tự do Phái nam
Vainqueur de la Coupe Combat Masculin
Sparring Winner Cup Male
18 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : - 60 kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
Kouyaté Vazoumana | Ukraine - Ukraina |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
Simbirev Sergei | Russie - Russia - Nga |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
Tran Hoang Trung | Belgique - Belgium - Bỉ |
19 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 60kg → 65kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
Guendouzi Redouane | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
Aw Abdoulaye | Sénégal - Senegal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
Triki Zakaria | Algérie - Algeria |
20 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 65kg → 70kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
NDIOGOYE Gérard |
Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
GUY Jean-Christophe | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ROUAMBA Robert | Burkina-Faso |
21 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 70kg → 75kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HADJ YOUCEF Adel | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAORE Ibrahim | Burkina-Faso |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ASOYAN Arman | Russie - Russia - Nga |
22 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 75kg → 80kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
SOW Moustapha | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAN David |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
PETERSEN Georgio | France - France - Pháp |
23 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 80kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
VERSHINA Maksim | Ukraine - Ukraina |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SALL Mambaye | Burkina-Faso |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ADJIMA Miampo | Russie - Russia - Nga |
World Cup 2010 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Thiếu nhi
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture Bleu Enfant
Blue Belt Technical Winner Cup Children
01 - CHIẾN LƯỢC
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
Bui, Huy-Minh | Belgique - Belgium - Bỉ |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
Duong, Minh-Toan | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
Schecroun, Joseph | France - France - Pháp |
02 - KHAI MÔN QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HA Bertrand | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRUONG Thuy-Vy | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BUI Huy-Minh | Belgique - Belgium - Bỉ |
03 - SONG LUYÊN MỘT
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
FORTUCCI Olivia HA Bertrand |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CANTARIN Beatriz TRUONG Thuy-Vy |
Belgique - Belgium - Bỉ |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BUI Huy-Minh RABHIOU Younes |
Belgique - Belgium - Bỉ |
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleu
Blue Belt Technical Winner Cup
04 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
OUAHAB Fares | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DIOKHANE Fallou | Sénégal - Senegal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NGUYEN Quang Trung | France - France - Pháp |
05 - LONG HỒ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DIOKHANE Fallou | Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
OUAHAB Fares | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BOUHADJEB Yassine | France - France - Pháp |
06 - SONG LUYỆN DAO (couteau)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ZAIDI Hamza |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KENTOULI Mohamed |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SAMB Yacine |
Sénégal - Senegal |
07 - KHAI MÔN QUYỀN TOÀN ĐỘI (Khai Mon Quyen synchronisé / synchronized)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BEDJOUDJOU Bachir |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DIOKHANE Fallou SAMB Yacine KEBE Fatoumata |
Sénégal - Senegal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ZAIDI Hamza |
Algérie - Algeria |
08 - PHẢN ĐÒN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
RABIAH Salah |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
HERNANDEZ LEON Imara MENDEZ DIAZ Adrian ROSQUETE MARTIN Anibal MENDEZ DIAZ Isaac |
Espagne - Spain - Tây Ban Nha |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BEDJOUDJOU Bachir |
Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Phái nữ
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleu Féminin
Blue Belt Technical Winner Cup Female
9 - TỰ VỆ NỮ (Self-défense Féminine / Female)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
NGUYEN Bich-Thuy NGUYEN Vinh BOUHADJEB Yassine |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ZAIRI Dalel RABIA Salah ZAIDI Hamza |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MOKLAT, Ouiza KENTOULI Mohamed HALIMI Khireddine |
Algérie - Algeria |
World Cup 2006 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Vô địch Thế giới kỹ thuật Huyền đai
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture Noire
Black Belt Technical Winner Cup
09 - LÃO MAI QUYỀN
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Luc | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
INESTA Thomas | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NDIOGOYE Gérald | Sénégal - Senegal |
10 - TINH HOA LƯỠNG NGHI KIẾM PHÁP (Quyen de Sabre)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HUYNH Phi Long |
Belgique - Belgium - Bi |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CHABINEAU David |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NDIOGOYE Gérald |
Sénégal - Senegal |
11 - TỨ TƯỢNG BỔNG PHÁP (Bâton Long / Long stick)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ROBALODIAS Olivier |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NGUYEN Dinh Hoang |
France - France - Pháp |
12 - ĐẠI ĐAO (Hallebarde / Halberd)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ROBALODIAS Olivier |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NDIAYE Lamine |
Côte d'Ivoire - Bờ Biển Ngà |
13 - SONG LUYỆN KIẾM (Sabre)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
CHABINEAU David |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NGUYEN Dinh Hoang |
France - France - Pháp |
14 - SONG LUYỆN VẬT 2 (Technique de Lutte/ Technique of Fight)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRIKI Zakaria |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CHABINEAU David |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
15 - SONG LUYỆN 2
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRIKI Zakaria |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BOUZNOUNE Redouane |
Algérie - Algeria |
16 - ĐÒN CHÂN (Ciseaux)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PETERSEN Georgio |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DOAN Thanh Giang |
France - France - Pháp |
Vô địch Thế giới Song đấu tự do Phái nữ
Vainqueur de la Coupe combat Féminin
Sparring Winner Cup Femal
17- SONG ĐẤU PHÁI NỮ TOÀN HẠNG
(Combat Femme Toute Catégorie / Female Sparring All Category - كأس العالم – الجزائر 2006)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
FAURE Emily | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
- | - |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
- | - |
Vô địch Thế giới Song đấu tự do Huyền đai Phái nam
Vainqueur de la Coupe combat Ceinture Noire Masculin
Black Belt Sparring Winner Cup Male
18 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : - 60 kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
GUNDOUZI Redouane | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NAOUI Rabeh | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DJELOUDI Athmane | Algérie - Algeria |
19 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 60kg → 65kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
FALL Moustapha | Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRIKI Zakaria | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
HADDAD Lyas | Algérie - Algeria |
20 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 65kg → 70kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
SEMMACH Abdelhak | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BOUNEDJEMA Bilel | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DOAN Thanh Giang | France - France - Pháp |
21 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 70kg → 75kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PETERSEN Giorgio | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
AILAN Abderhmane | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BOUCHAIB Yassine | Algérie - Algeria |
22 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 75kg → 80kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BA A | Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SOW M | Sénégal - Senegal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BENMOUNA Abdelmadjid |
Algérie - Algeria |
23 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : > 80kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
VERSHINA Maksim | Ukraine - Ukraina |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BOUKHRCHOUFA Yazid | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
CHERFI Tarek |
Algérie - Algeria |
World Cup 2010 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Xếp hạng huy chương theo quốc gia
Classement par pays
Rank by country
| PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
|
|
|
TOTAL |
France / France / Pháp |
11 | 6 | 7 | 24 |
Algérie / Algeria |
8 | 7 | 7 | 22 |
Sénégal / Senegal |
3 | 6 | 2 | 11 |
Belgique / Belgium / Bỉ |
2 | 2 | 3 | 7 |
Espagne / Spain / Tây Ban Nha |
0 | 1 | 2 | 3 |
Burkina-Faso |
0 | 1 | 1 | 2 |
Russie / Russia / Nga |
0 | 1 | 1 | 2 |
Côte d’Ivoire / Bờ Biển Ngà |
1 | 0 | 0 | 1 |
Ukraine / Ukraina |
1 | 0 | 0 | 1 |
Suisse / Switzeland / Thuy Si |
0 | 0 | 1 | 1 |
Allemagne / Germany / Duc |
0 | 0 | 1 | 1 |
World Cup 2006 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Thiếu nhi
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture Bleue Enfant
Blue Belt Technical Winner Cup Children
01 - KHAI MÔN QUYỀN
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
KHECHEN Mohamed | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BOUHADJEB Yassine | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MOHAMED CHERIF Salah | Algérie - Algeria |
02 - SONG LUYÊN MỘT
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BOUHADJEB Yassine SUICI Anis |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NOUARI Amine LOUNES Salim |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MECHEGUGUE Nor-islam |
Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Phái nữ
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleue Féminin
Blue Belt Technical Winner Cup Female
03 - TỰ VỆ NỮ (Self-défense Féminine / Female)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ZAIRI Dalal CHOUCHA Youssef LOUNES Mourad |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ELABDELLAOUI Hajar ELABDELLAOUI Yassine El arche Mohamed BECHARI Soufiane |
Maroc - Morroco |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ZAIRI Sihem BELAIFA Bilal AIRCH Abdelmalek |
Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Phái nam
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleu Masculin
Blue Belt Technical Winner Cup Male
04 - KHAI MÔN QUYỀN TOÀN ĐỘI (Khai Mon Quyen synchronisé / synchronized)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BATHILY GUEYE BEYE |
Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
HAMEL Samir GUNDOUZI Saber LOUNES Mourad |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
HOANG Viet DEVIL Mikael COZELIN Julien |
France - France - Pháp |
05 - SONG LUYỆN MỘT
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ILLOUL Ahmed ZERZAIHI Nassim |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
HAMEL Samir GUNDOUZI Saber |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
HOANG Viet COZELIN Julien |
France - France - Pháp |
06 - SONG LUYỆN DAO
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BELAIFA Bilel AIRCH Abdel Malek |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
HAMEL Samir GUNDOUZI Saber |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ANASS Khalid ELABDELLAOUI Yassine |
Maroc - Morroco |
07 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
SLIMANI Hamza | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ROUGALI Bilal | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
OUAHAB Fares | Algérie - Algeria |
08 - LONG HỒ QUYỀN
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BATHILY Khoudia | Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
AILAN Mohamed | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BELAIFA Bilel |
Algérie - Algeria |
World Cup 2002 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Xếp hạng huy chương theo quốc gia
Classement par pays
Rank by country
| PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
|
|
|
TOTAL |
France / France / Pháp |
15 | 14 | 11 | 40 |
Russie / Russia / Nga |
3 | 3 | 4 | 10 |
Belgique / Belgium / Bỉ |
2 | 4 | 2 | 8 |
Etats-Unis / USA / Hoa Kỳ |
1 | 0 | 1 | 2 |
Algérie / Algeria |
1 | 0 | 1 | 2 |
Ukraine / Ukraina |
0 | 2 | 0 | 2 |
Côte d’Ivoire / Bờ Biển Ngà |
1 | 0 | 0 | 1 |
Biélorussie / Belarus / Bạch Nga |
0 | 0 | 2 | 2 |
Sénégal / Senegal |
0 | 0 | 1 | 1 |
World Cup 2006 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Xếp hạng huy chương theo quốc gia
Classement par pays
Rank by country
| PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
|
|
|
TOTAL |
Algérie / Algeria |
8 | 12 | 11 | 31 |
France / France / Pháp |
7 | 5 | 6 | 18 |
Sénégal / Senegal |
4 | 1 | 3 | 7 |
| Vietnam | 3 | 2 | 1 | 6 |
Maroc / Marroco |
0 | 1 | 1 | 2 |
Belgique / Belgium / Bỉ |
1 | 0 | 0 | 1 |
Ukraine / Ukraina |
1 | 0 | 0 | 1 |
Côte d’Ivoire / Bờ Biển Ngà |
0 | 0 | 1 | 1 |
World Cup 2002 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Vô địch Thế giới kỹ thuật Huyền Đai
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture Noire
Black Belt Technical Winner Cup
10 - LÃO MAI QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HANAFI Rudy | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAN Hoang Trung | Belgique - Belgium - Bi |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
PHUNG Trong Kiet | Belgique - Belgium - Bi |
11 - TỨ TƯỢNG BỔNG PHÁP (Bâton Long / Long stick)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
VO Thuy Christina | Etats-Unis - USA - Hoa Ky |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
PHUNG Nguyen | Belgique - Belgium - Bi |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
CROZON CAZIN Gilles | France - France - Pháp |
12 - ĐẠI ĐAO QUYỀN PHÁP (Hallebarde / Halberd)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ROUQUETTE Christophe | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
GREGORI Emmanuel |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
- |
- |
13 - SONG LUYỆN VẬT 2 (Technique de Lutte/ Technique of Fight)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
CHABINEAU David ROBALO DIAZ Olivier |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CHAN Marc BRUN Emmanuel |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
- |
- |
14 - SONG LUYỆN KIẾM (Sabre/ Sword)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Hoang Trung TRAN Lu Kim |
Belgique - Belgium - Bi |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ROUQUETTE Christophe HA Kim Chung |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
CHABINEAU David ROBALO DIAZ Olivier |
France - France - Pháp |
15 - SONG LUYỆN TU DO (Libre)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PHUNG Nguyen | Belgique - Belgium - Bi |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAN Hoang Trung TRAN Lu Kim |
Belgique - Belgium - Bi |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
IRVIN Jacob Anh Quan |
Etats-Unis - USA - Hoa Ky |
16 - ĐÒN CHÂN (Ciseaux)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PETERSEN Georgio | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
INESTA Thomas |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
GREGORI Emmanuel |
France - France - Pháp |
Vô địch Thế giới song đấu tự do Phái nữ
Vainqueur de la Coupe combat Féminin
Sparring Winner Cup Femal
17- SONG ĐẤU PHÁI NỮ (Combat Femme / Female Sparring) -57kg
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
VAN My Phuong | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
OZHIGANOVA Alena | Russie - Russia - Nga |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NIKITINA Lena | Russie - Russia - Nga |
17- SONG ĐẤU PHÁI NỮ (Combat Femme / Female Sparring) +57kg
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
FAIVRE Emilie | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
GLADYSH Maria | Ukraine - Ukraina |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DOUDJEDID Nadia | Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới song đấu tự do Phái nam
Vainqueur de la Coupe combat Masculin
Sparring World Winner Cup Male
18- SONG ĐẤU PHÁI NAM (Combat Homme / Male Sparring) +60kg/-65kg
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
SEMACHE Ramdame | Algérie / Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DE BROU Bruno | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
GORDEEV Stas | Russie - Russia - Nga |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SEYDINA Abocardif | Sénégal / Senegal |
19- SONG ĐẤU PHÁI NAM (Combat Homme / Male Sparring) +65kg/-70kg
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HDIAYE Lamine | Côte d'Ivoire / Bờ Biển Ngà |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CROZON CAZIN Gilles | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SERHIENA Léonid | Biélorussie - Belarus - Bạch Nga |
20- SONG ĐẤU PHÁI NAM (Combat Homme / Male Sparring) +70kg/-75kg
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PETERSEN Georgio | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAN Pierre | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DANG Quoc Anh | France - France - Pháp |
21- SONG ĐẤU PHÁI NAM (Combat Homme / Male Sparring) +75kg/-80kg
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
LAMA David | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
HANAFI Rudy | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
FAUCHER Ludovic | France - France - Pháp |
22- SONG ĐẤU PHÁI NAM (Combat Homme / Male Sparring) +80kg
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
CROZON CAZIN Serge | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
VERSHINA Maxim | Ukraine - Ukraina |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
KRIVOTOULOU Alexi |
Biélorussie - Belarus - Bạch Nga |



2010 - GERMANY
2006 - ALGER
2002 - PARIS
Sénégal / Senegal
Belgique / Belgium / Bỉ
Espagne / Spain / Tây Ban Nha
Burkina-Faso
Russie / Russia / Nga
Côte d’Ivoire / Bờ Biển Ngà
Ukraine / Ukraina
Suisse / Switzeland / Thuy Si
Etats-Unis / USA / Hoa Kỳ
Biélorussie / Belarus / Bạch Nga
Maroc / Marroco