VOVINAM - TOURNOI INTERNATIONAL 2013 MAROC

1er Tournoi International / 1st International Tournament / Giải vô địch quốc tế đầu tiên / Vovinam Viet Vo Dao 2013
Salé / Maroc
L’association Oscar Salé de Vovinam Viet Vo Dao vous convie à participer au prochain 1er Tournoi International Vovinam Viet Vo Dao 2013 qui aura lieu le samedi 6 et le dimanche 7 avril 2013 au Maroc.
The association of Oscar Salé Vovinam Viet Vo Dao invites you to participate in the 1st International Tournament Vovinam Viet Vo Dao 2013 will take place on Saturday 6 and Sunday 7 April 2013, Marocco.
Hiệp hội Oscar Salé de Vovinam Viet Vo Dao, trân trọng thông báo và xin mời quí vị tham dự giải vô địch quốc tế Marocco đầu tiên được tổ chức vào các ngày thứ bảy 06 và chủ nhật 07 tháng 04 -2013.
Statistiques - Statistics - Thống Kê
TỔNG SỐ HUY CHƯƠNG THEO QUỐC GIA
NOMBRE DE MÉDAILLES PAR PAYS
NUMBER OF MEDAL BY COUNTRY
World Cup 2002 Paris, 2006 Alger, 2010 Germany
Các Giải vô địch thế giới Vovinam qua các con số
Les Coupes du Monde de Vovinam VVD en chiffres
World Cup Vovinam VVD by the numbers
WORLD CUP |
MÉDAILLES - MEDALS - HUY CHƯƠNG |
COMPÉTITEURS COMPETITORS THÍ SINH |
MAÎTRES MASTERS VÕ SƯ |
PAYS COUNTRY QUỐC GIA |
|||
|
|
|
|
TOTAL | ||||
2010 - GERMANY |
26 | 24 | 25 | 75 | 400 |
40 | 13 |
2006 - ALGER |
24 | 21 | 22 | 67 | 174 |
26 | 10 |
2002 - PARIS |
23 | 23 | 22 | 68 | 185 |
45 | 14 |
| TOTAL. |
73 | 68 | 69 | 210 | 759 |
111 | 37 |
World Cup 2010 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Vô địch Thế giới Kỹ thuật Huyền đai
Vainqueur de la Coupe Technique Ceinture Noire
Black Belt Technical Winner Cup
10 - LÃO MAI QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
Bazile, Christophe |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
Ndiogoye, Gérard | Sénégal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
Maurice, Aurélie | France - France - Pháp |
11 - TỨ TƯỢNG BỔNG PHÁP (Bâton Long / Long stick)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Hoang Trung | Belgique - Belgium - Bỉ |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SEMACHE Farid | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DRAME Mouhamed Fatah | Sénégal - Senegal |
12 - TINH HOA LƯỠNG NGHI KIẾM PHÁP (Quyền de Sabre / Sword)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BAZILE Christophe |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DRAME Mouhamed Fatah |
Burkina-Faso |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
HAMMANN Magali |
France - France - Pháp |
13 - ĐẠI ĐAO (Hallebarde / Halberd)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HUA Kien | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Dinh Hoang | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRUONG Van-Nhu | France - France - Pháp |
14 - SONG LUYỆN KIẾM (Sabre / Sword)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Luc HUA Kien |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Tam TRUONG Van-Nhu |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
GUENDOUZI Saber GUENDOUZI Redouane |
Algérie - Algeria |
15 - SONG LUYỆN VẬT 2 (Technique de Lutte/ Technique of Fight)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BELAIFA Billel |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BOUNEDJEMA Bilel |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
PÉREZ PÉREZ Adrian |
Espagne - Span - Tây Ban Nha |
16 - SONG LUYỆN 3
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BOUNEDJEMA Bilel |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SEMACHE Farid SEMACHE Abdelhak |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BAILLET Julien |
France - France - Pháp |
17 - ĐÒN CHÂN (Ciseaux)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PETERSEN Georgio |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BENHADJ djilali magraoui abdelhak | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRIKI Zakaria |
Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới kỹ Song đấu tự do Phái nữ
Vainqueur de la Coupe Combat Féminin
Sparring Winner Cup Female
18 - SONG ĐẤU PHÁI NỮ : - 60 kg (Combat Femme / Female Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ALEXANDRE Stella | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CAPUS Andréa | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SCHUKIES Mai | Allemagne - Germany - Đức |
18 - SONG ĐẤU PHÁI NỮ : + 60 kg (Combat Femme / Female Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ANGLIO Sonia |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DABO Aminata | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MOKLAT Ouiza | Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới kỹ Song đấu tự do Phái nam
Vainqueur de la Coupe Combat Masculin
Sparring Winner Cup Male
18 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : - 60 kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
Kouyaté Vazoumana | Ukraine - Ukraina |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
Simbirev Sergei | Russie - Russia - Nga |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
Tran Hoang Trung | Belgique - Belgium - Bỉ |
19 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 60kg → 65kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
Guendouzi Redouane | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
Aw Abdoulaye | Sénégal - Senegal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
Triki Zakaria | Algérie - Algeria |
20 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 65kg → 70kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
NDIOGOYE Gérard |
Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
GUY Jean-Christophe | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ROUAMBA Robert | Burkina-Faso |
21 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 70kg → 75kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HADJ YOUCEF Adel | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAORE Ibrahim | Burkina-Faso |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ASOYAN Arman | Russie - Russia - Nga |
22 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 75kg → 80kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
SOW Moustapha | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAN David |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
PETERSEN Georgio | France - France - Pháp |
23 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : + 80kg (Combat Homme / Male Sparring)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
VERSHINA Maksim | Ukraine - Ukraina |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SALL Mambaye | Burkina-Faso |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ADJIMA Miampo | Russie - Russia - Nga |
World Cup 2002 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
2002 - Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Thiếu nhi
2002 - Vainqueur de la Coupe technique Ceinture Bleu Enfant
2002 - Blue Belt Technical Winner Children
01 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DAGIROV Nariman | Russie - Russia - Nga |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KOBAZEV Oleg | Russie - Russia - Nga |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
GAILLARD Manon | France - France - Phap |
02 - LONG HỒ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DAGIROV Nariman | Russie - Russia - Nga |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KOBAZEV Oleg | Russie - Russia - Nga |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
LÊ Alexandra | France - France - Phap |
03 - SONG LUYÊN MỘT
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DAGIROV Nariman KOBAZEV Oleg |
Russie - Russia - Nga |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
MOUGNAUD Guillaume SOEUN Jérémy |
France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
TRAN Duy Thanh TU Duy |
Belgique - Belgium - Bi |
2002 - Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Phái nữ
2002 - Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleu Féminin
2002 - Blue Belt Technical Winner Cup Female
04 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
LOUAI Oanh Dzien | France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ARMANTEC Caroline | France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NIKITINA Lena | Russie - Russia - Nga |
05 - LONG HỒ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
VAN My Phuong | France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
FAIVRE Emilie | France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NIKITINA Lena | Russie - Russia - Nga |
2002 - Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Phái nam
2002 - Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleue Masculin
2002 - Blue Belt Technical Winner Cup Male
06 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Nguyen Luc | France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
THAI Van David | Belgique - Belgium - Bi |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
RIVET Guillaume | France - France - Phap |
07 - LONG HỒ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
LY Alexis | France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRAN Nguyen Luc | France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ABROUK Dominique | France - France - Phap |
2002 - Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai
2002 - Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleue
2002 - Blue Belt Technical Winner Cup
08 - SONG LUYÊN MỘT
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Nguyen Luc HUYNH Do Dang |
France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
LOUAI Oanh Dzien SENG Rythya |
France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SAREHANE Mounir ABROUK Dominique |
France - France - Phap |
09 - SONG LUYỆN DAO (couteau)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DOAN Thanh Giang LY Alexis |
France - France - Phap |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SAREHANE Mounir
ABROUK Dominique |
France - France - Phap |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
FAIVRE Emilie BRAUN Caroline |
France - France - Phap |
World Cup 2010 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Thiếu nhi
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture Bleu Enfant
Blue Belt Technical Winner Cup Children
01 - CHIẾN LƯỢC
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
Bui, Huy-Minh | Belgique - Belgium - Bỉ |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
Duong, Minh-Toan | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
Schecroun, Joseph | France - France - Pháp |
02 - KHAI MÔN QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HA Bertrand | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRUONG Thuy-Vy | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BUI Huy-Minh | Belgique - Belgium - Bỉ |
03 - SONG LUYÊN MỘT
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
FORTUCCI Olivia HA Bertrand |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CANTARIN Beatriz TRUONG Thuy-Vy |
Belgique - Belgium - Bỉ |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BUI Huy-Minh RABHIOU Younes |
Belgique - Belgium - Bỉ |
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleu
Blue Belt Technical Winner Cup
04 - THẬP TỰ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
OUAHAB Fares | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DIOKHANE Fallou | Sénégal - Senegal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NGUYEN Quang Trung | France - France - Pháp |
05 - LONG HỒ QUYỀN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
DIOKHANE Fallou | Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
OUAHAB Fares | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BOUHADJEB Yassine | France - France - Pháp |
06 - SONG LUYỆN DAO (couteau)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ZAIDI Hamza |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
KENTOULI Mohamed |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
SAMB Yacine |
Sénégal - Senegal |
07 - KHAI MÔN QUYỀN TOÀN ĐỘI (Khai Mon Quyen synchronisé / synchronized)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BEDJOUDJOU Bachir |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
DIOKHANE Fallou SAMB Yacine KEBE Fatoumata |
Sénégal - Senegal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
ZAIDI Hamza |
Algérie - Algeria |
08 - PHẢN ĐÒN
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
RABIAH Salah |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
HERNANDEZ LEON Imara MENDEZ DIAZ Adrian ROSQUETE MARTIN Anibal MENDEZ DIAZ Isaac |
Espagne - Spain - Tây Ban Nha |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BEDJOUDJOU Bachir |
Algérie - Algeria |
Vô địch Thế giới kỹ thuật Lam đai Phái nữ
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture bleu Féminin
Blue Belt Technical Winner Cup Female
9 - TỰ VỆ NỮ (Self-défense Féminine / Female)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
NGUYEN Bich-Thuy NGUYEN Vinh BOUHADJEB Yassine |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ZAIRI Dalel RABIA Salah ZAIDI Hamza |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
MOKLAT, Ouiza KENTOULI Mohamed HALIMI Khireddine |
Algérie - Algeria |
World Cup 2006 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
Vô địch Thế giới kỹ thuật Huyền đai
Vainqueur de la Coupe technique Ceinture Noire
Black Belt Technical Winner Cup
09 - LÃO MAI QUYỀN
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRAN Luc | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
INESTA Thomas | France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NDIOGOYE Gérald | Sénégal - Senegal |
10 - TINH HOA LƯỠNG NGHI KIẾM PHÁP (Quyen de Sabre)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
HUYNH Phi Long |
Belgique - Belgium - Bi |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CHABINEAU David |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NDIOGOYE Gérald |
Sénégal - Senegal |
11 - TỨ TƯỢNG BỔNG PHÁP (Bâton Long / Long stick)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
ROBALODIAS Olivier |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NGUYEN Dinh Hoang |
France - France - Pháp |
12 - ĐẠI ĐAO (Hallebarde / Halberd)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
ROBALODIAS Olivier |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NDIAYE Lamine |
Côte d'Ivoire - Bờ Biển Ngà |
13 - SONG LUYỆN KIẾM (Sabre)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
CHABINEAU David |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NGUYEN Dinh Hoang |
France - France - Pháp |
14 - SONG LUYỆN VẬT 2 (Technique de Lutte/ Technique of Fight)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
TRIKI Zakaria |
Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
CHABINEAU David |
France - France - Pháp |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
15 - SONG LUYỆN 2
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRIKI Zakaria |
Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BOUZNOUNE Redouane |
Algérie - Algeria |
16 - ĐÒN CHÂN (Ciseaux)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PETERSEN Georgio |
France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NGUYEN Huynh Khac |
Vietnam - Viêt Nam |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DOAN Thanh Giang |
France - France - Pháp |
Vô địch Thế giới Song đấu tự do Phái nữ
Vainqueur de la Coupe combat Féminin
Sparring Winner Cup Femal
17- SONG ĐẤU PHÁI NỮ TOÀN HẠNG
(Combat Femme Toute Catégorie / Female Sparring All Category - كأس العالم – الجزائر 2006)
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
FAURE Emily | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
- | - |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
- | - |
Vô địch Thế giới Song đấu tự do Huyền đai Phái nam
Vainqueur de la Coupe combat Ceinture Noire Masculin
Black Belt Sparring Winner Cup Male
18 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : - 60 kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
GUNDOUZI Redouane | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
NAOUI Rabeh | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DJELOUDI Athmane | Algérie - Algeria |
19 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 60kg → 65kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
FALL Moustapha | Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
TRIKI Zakaria | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
HADDAD Lyas | Algérie - Algeria |
20 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 65kg → 70kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
SEMMACH Abdelhak | Algérie - Algeria |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BOUNEDJEMA Bilel | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
DOAN Thanh Giang | France - France - Pháp |
21 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 70kg → 75kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
PETERSEN Giorgio | France - France - Pháp |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
AILAN Abderhmane | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BOUCHAIB Yassine | Algérie - Algeria |
22 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : 75kg → 80kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
BA A | Sénégal - Senegal |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
SOW M | Sénégal - Senegal |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
BENMOUNA Abdelmadjid |
Algérie - Algeria |
23 - SONG ĐẤU PHÁI NAM : > 80kg (Homme / Male)
كأس العالم – الجزائر 2006
| MÉDAILLE - MEDAL - HUY CHƯƠNG |
NOM - NAME - TÊN | PAYS - COUNTRY - QUỐC GIA |
1er : Or - Gold - Vàng |
VERSHINA Maksim | Ukraine - Ukraina |
2ème : Argent - Silver - Bạc |
BOUKHRCHOUFA Yazid | Algérie - Algeria |
3ème : Bronze - Bronze - Đồng |
CHERFI Tarek |
Algérie - Algeria |
More Articles...
- World Cup 2010 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
- World Cup 2006 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
- World Cup 2002 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result
- World Cup 2006 - Kết Quả Chính Thức - Résultats Officiels - Official Result



2010 - GERMANY
2006 - ALGER
2002 - PARIS