titre vovinam vvd1 officiel  350x35

ỦY BAN KỸ THUẬT QUỐC TẾ

La Commission Technique Internationale
The International Technical Board


 


PROGRAMME D'ENSEIGNEMENT INTERNATIONAL

Chương Trình Huấn Luyện Quốc Tế / International Training Program

Programma di insegnamento Internazionale / Internationales Unterrichtsprogramm/ Programa de enseñanza Internacional / البرنامج الدولي للتدريب/ Международная программа обучения

logo vovinam vvd officiel 80x120

NIVEAU INITIATION

vovinam lamdai

NIVEAU

Trình độ / Level / Livello / Niveau
Nivel / ال م س توى / Уровень

INITIATION  

Nhập môn / Initiation/ Iniziale / Einführung / Iniciación / المبتدئ / Вводный курс

GRADE

Đẳng cấp / Rank / Grado / Graduierung /Grado / الدرجة / Разряд

BLEU MARINE

Xanh Lam / Navy Blue / Blu / Marineblau / Azul marino

/الأزرق الداكن / Цвет синий

DURÉE

Thời gian tập / Duration / Durata / Dauer / Duración / المدة / Продолжительность

6 MOIS

6 Tháng / 6 months / 6 mesi / 6 monate / 6 meses / 6 أشهر /
6 месяцев

• •

 TẤN

 Positions / Stances / Posizioni / Grundstellungen
 Posiciones / الوضعيات / Положения (стойки)
        1 - Lập Tấn
        2 - Liên Hoa Tấn
        3 - Trung Bình Tấn
        4 - Đinh Tấn
        5 - Chảo Mã Tấn

• •

 KỸ THUẬT CĂN BẢN

  Techniques de base / Basic techniques / Tecn. di base / Grundtechniken /
  Técnicas básicas / التقنيات الأساسية / Основная (базовая) техника
ĐẤM ĐÁ CHÉM GẠT BẬT CHỎ GỐI
Đấm Thẳng Đá Thẳng Một Một Một Một Một
Đấm Móc Đá Cạnh Hai Hai Hai Hai Hai
Đấm Lao Đá Hất 1, 2
Đấm Múc
 Đấm Thấp
Đấm Tự Do

• •

 ĐÒN CHÂN

  Techniques de ciseaux / Leg Techniques / Tecnica di Forbici / Scherentechniken /
  Técnicas de tijeras / تقنيات المقص / Техника ножниц
1 - Đòn Chân Một (1)
2 - Đòn Chân Hai (2)

• •

 CHIẾN LƯỢC

  Techniques de combat / Attack Combinations / Tecn. di Combattimento /
  Kampftaktiken / Técnicas de combate / تقنيات المبارزة / Техника атак
                                                       1 - Chiến Lược Một (1)
                                                       2 - Chiến Lược Hai (2)
                                                       3 - Chiến Lược Ba (3)
                                                       4 - Chiến Lược Bốn (4)
                                                       5 - Chiến Lược Năm (5)

• •

 PHẢN ĐÒN (1er Niveau)

  Tech. de contre-attaque / Counter attack tech. / Tecn. di contro-attacco / Abwehrtechniken /
  Técnicas de contraataque / تقنيات الدفاع و الهجوم / Техника контратак
    1 - Đấm Thẳng Phải (Droite)    2 - Đấm Thẳng Trái (Gauche)
    3 - Đấm Móc Phải    4 - Đấm Móc Trái
    5 - Đấm Lao Phải
   6 - Đấm Lao Trái
     → Phải  :  Droite / Right / Destra / Rechts / Derecha / اليمين / Правый
     → Trái  : 
Gauche / Left / Sinistra / Links / Izquierda / اليسار / Левый

 • •

 LĂN LỘN

  Tech. de roulades et de chutes / Rolling and falling tech. / Tecniche di caduta /
  Fall-und rolltechniken / Técnicas de volteretas y de caídas /
 تقنيات اللفات و السقوط  / Техника кувырков и падений
1  Lộn Lăn Vai Một
 1ère technique de roulade (Roulade avant)
2
 Lộn Lăn Vai Hai (qua chướng ngại vật : Dài 2 người, cao 0,5 thước)  2ème technique de roulade (Roulade avant avec obstacle – Longueur : 2 personnes, Hauteur : 0,5m)
3
 Té Ngửa  1ere technique de chute (Chute arrière)

 Té Xấp  2ème technique de chute (Chute avant)

 • •

  KHOÁ GỠ

  Techniques de clés et de dégagements / Self Defense and Locking Tech. /
  Tecn. di chiave / Befreiungstechniken / Técnicas de llaves /
 تاينقت الحل و الإزالة  / Основные техники (освобождения)
1    Ôm Ngang   Saisie à bras le corps par le côté
  (saisie latérale)
2
   Khóa Sau Vòng Gáy   Double prise d'épaule arrière N°1 – Full Nelson  
  (comme Song Luyen 1)
3
   Ôm Trước Không Tay
  Saisie à la taille (sans les bras)
  par devant (comme Song Luyen 1)

   Ôm Trước Cả Tay
  Saisie à bras le corps
  par devant

   Ôm Sau Không Tay
  Saisie à la taille (sans les bras)
  par derrière
6    Ôm Sau Cả Tay
  Saisie à bras le corps
  par derrière
7    Bóp Cổ Trước Một
  Etranglement par devant N°1
  (Song Luyen1)
8    Bóp Cổ Sau Một
  Etranglement par derrière
  N°1
9    Số Ấn Đạp Bụng 1
  Projection par dessus
  avec l'aide du pied N°1 (45°)
10    Số Ấn Đạp Bụng 2
  Projection par dessus avec l'aide du pied N°2
  (dans l'axe - comme Song Luyen 1)

  • •


PROGRAMME D'ENSEIGNEMENT INTERNATIONAL

Chương Trình Huấn Luyện Quốc Tế / International Training Program

Programma di insegnamento Internazionale / Internationales Unterrichtsprogramm/ Programa de enseñanza Internacional / البرنامج الدولي للتدريب/ Международная программа обучения

logo vovinam vvd officiel 80x120

NIVEAU 1 CÂP

vovinam lamdai 1cap

NIVEAU

Trình độ / Level / Livello / Niveau
Nivel / ال م س توى / Уровень

1ER CAP  

I cấp / 1st CAP / 1° CAP / 1. CAP
1r CAP /1 ال رت بة /
1-й КАП

GRADE

Đẳng cấp / Rank / Grado / Graduierung /Grado / الدرجة / Разряд

BLEU MARINE

Xanh Lam / Navy Blue / Blu / Marineblau / Azul marino

/الأزرق الداكن / Цвет синий

DURÉE

Thời gian tập / Duration / Durata / Dauer / Duración / المدة / Продолжительность

6/10 MOIS

6-10 Tháng / 6-10 months / 6-10 mesi / 6-10 monate / 6-10 meses / 6-10 أشهر /
6-10 месяцев

• •

 TẤN

 Positions / Stances / Posizioni / Grundstellungen
 Posiciones / الوضعيات / Положения (стойки)
        1 - Lập Tấn      6 - Độc Hành Thiên Lý Tấn
        2 - Liên Hoa Tấn      7 – Thái Âm Tấn
        3 - Trung Bình Tấn      8 - Tọa Tấn
        4 - Đinh Tấn      9 – Xà Tấn 1, 2
        5 - Chảo Mã Tấn      10 - Hổ Tấn
     11 - Hạc Tấn

• •

 KỸ THUẬT CĂN BẢN

  Techniques de base / Basic techniques / Tecn. di base / Grundtechniken /
  Técnicas básicas / التقنيات الأساسية / Основная (базовая) техника
ĐẤM ĐÁ CHÉM GẠT BẬT CHỎ GỐI
Đấm Thẳng Đá Thẳng Một Một Một Một Một
Đấm Móc Đá Cạnh Hai Hai Hai Hai Hai
Đấm Lao Đá Hất 1, 2, 3 Ba Ba Ba Ba Ba
Đấm Múc Đá Tạt Bốn Bốn Bốn Bốn Bốn
 Đấm Thấp Đá Đạp
Đấm Tự Do Đá Đạp Sau

• •

 ĐÒN CHÂN

  Techniques de ciseaux / Leg Techniques / Tecnica di Forbici / Scherentechniken /
  Técnicas de tijeras / تقنيات المقص / Техника ножниц
1 - Đòn Chân Ba (3)
2 - Đòn Chân Bốn (4)

• •

 CHIẾN LƯỢC

  Techniques de combat / Attack Combinations / Tecn. di Combattimento /
  Kampftaktiken / Técnicas de combate / تقنيات المبارزة / Техника атак
                                                       1 - Chiến Lược Sáu (6)
                                                       2 - Chiến Lược Bảy (7)
                                                       3 - Chiến Lược Tám (8)
                                                       4 - Chiến Lược Chín (9)
                                                       5 - Chiến Lược Mười (10)

• •

 PHẢN ĐÒN (1er Niveau)

  Tech. de contre-attaque / Counter attack tech. / Tecn. di contro-attacco / Abwehrtechniken /
  Técnicas de contraataque / تقنيات الدفاع و الهجوم / Техника контратак
    1 - Đấm Múc Phải (Droite)    2 - Đấm Múc Trái (Gauche)
    3 - Đấm Thấp Phải    4 - Đấm Thấp Trái
    5 - Đấm Tự Do 1    6 - Đấm Tự Do 2
    7 - Đá Thẳng Phải    8 - Đá Thẳng Trái
    9 - Đá Cạnh Phải    10 - Đá Cạnh Trái
   11 - Đá Tạt Phải     12 - Đá Tạt Trái
   13 - Đá Đạp Phải    14 - Đá Đạp Trái
     → Phải  :  Droite / Right / Destra / Rechts / Derecha / اليمين / Правый
     → Trái  : 
Gauche / Left / Sinistra / Links / Izquierda / اليسار / Левый

• •

 QUYỀN

Khai Môn Quyền
La porte de l'initiation / Opening Kata Form / La porta dell'iniziazione / Tor zur Einführung / La puerta de la iniciación / باب المرحلة الأولية / Ворота посвящения

• •

 VẬT

  Techniques de lutte / Wrestling Tech. / Tecn. di lotta / Ringtechniken /
  Técnicas de lucha / تقنيات المصارعة / Техника борьбы
        1 - Vật Một (1)
       6 - Vật Sáu (6)
        2 - Vật Hai (2)
       7 - Vật Bảy (7)
        3 - Vật Ba (3)
       8 - Vật Tám (8)
        4 - Vật Bốn (6)
       9 - Vật Chín (9)
        5 - Vật Năm (5)
       10 - Vật Mười (10)

• •

 SONG LUYỆN

Song Luyện Một (1)

• •

 LĂN LỘN

  Tech. de roulades et de chutes / Rolling and falling tech. / Tecniche di caduta /
  Fall-und rolltechniken / Técnicas de volteretas y de caídas /
 تقنيات اللفات و السقوط  / Техника кувырков и падений
1  Lộn Lăn Vai Hai
 (qua chướng ngại vật :
 Dài 1 người, cao 1 thước)
 2ème technique de roulade
 (Roulade avant avec obstacle -
 Longueur: 1 personne Hauteur : 1m)
2
 Chống Tay Lộn Đứng  3ème technique de roulade :
 Roulade avant en utilisant ses 2 mains
 comme pivot pour retomber sur ses pieds
3
 Lộn Ngửa  4ème technique de roulade : Roulade arrière

 Té Ngang (phải/trái)  3ème technique de chute
 (Chute latérale: gauche/droite)

 Té Xấp Tại Chỗ  4ème technique de chute
 (Chute avant et sur place en hauteur)

• •

  KHOÁ GỠ

  Techniques de clés et de dégagements / Self Defense and Locking Tech. /
  Tecn. di chiave / Befreiungstechniken / Técnicas de llaves /
 تاينقت الحل و الإزالة  / Основные техники (освобождения)
1    Nắm Tay Trước 1
   (1 tay nắm 1 tay)
  Saisie au poignet de face avec 1 main
2
   Hai Tay Nắm 1 Tay   Saisie au poignet de face avec 2 mains
3
   Nắm Ngực Áo 1   Saisie au col du Vo phuc N°1

   Nắm Ngực Áo 2   Saisie au col du Vo phuc N°2

   Bóp Cổ Trước 2   Etranglement par devant N°2
6    Bóp Cổ Sau 2   Etranglement par derrière N°2
7    Nắm Tóc Trước   Saisie des cheveux de face
8    Nắm Tóc Sau   Saisie des cheveux par derrière
9    Khoá Nghẹt Cổ Trước   Clé étranglement à la tête par devant
10    Khoá Nghẹt Cổ Sau   Clé étranglement à la tête par derrière

 • •


PROGRAMME D'ENSEIGNEMENT INTERNATIONAL

Chương Trình Huấn Luyện Quốc Tế / International Training Program

Programma di insegnamento Internazionale / Internationales Unterrichtsprogramm/ Programa de enseñanza Internacional / البرنامج الدولي للتدريب/ Международная программа обучения

logo vovinam vvd officiel 80x120

NIVEAU 2 CÂP

vovinam lamdai 2cap

NIVEAU

Trình độ / Level / Livello / Niveau
Nivel / ال م س توى / Уровень

2ème CAP  

II cấp / 2rd CAP / 2° CAP / 2. CAP
2r CAP / 2 الرتبة /
2-й КАП

GRADE

Đẳng cấp / Rank / Grado / Graduierung / Grado / الدرجة / Разряд

BLEU MARINE

Xanh Lam / Navy Blue / Blu / Marineblau / Azul marino

/الأزرق الداكن / Цвет синий

DURÉE

Thời gian tập / Duration / Durata / Dauer / Duración / المدة / Продолжительность

6/10 MOIS

6-10 Tháng / 6-10 months / 6-10 mesi / 6-10 monate / 6-10 meses / 6-10 أشهر /
6-10 месяцев

• •

 TẤN

 Positions / Stances / Posizioni / Grundstellungen
 Posiciones / الوضعيات / Положения (стойки)
        1 - Lập Tấn      6 - Độc Hành Thiên Lý Tấn
        2 - Liên Hoa Tấn      7 – Thái Âm Tấn
        3 - Trung Bình Tấn      8 - Tọa Tấn
        4 - Đinh Tấn      9 – Xà Tấn 1, 2
        5 - Chảo Mã Tấn      10 - Hổ Tấn
     11 - Hạc Tấn

• •

 KỸ THUẬT CĂN BẢN

  Techniques de base / Basic techniques / Tecn. di base / Grundtechniken /
  Técnicas básicas / التقنيات الأساسية / Основная (базовая) техника
ĐẤM ĐÁ CHÉM GẠT BẬT CHỎ GỐI
Đấm Thẳng Đá Thẳng Một Một Một Một Một
Đấm Móc Đá Cạnh Hai Hai Hai Hai Hai
Đấm Lao Đá Hất 1, 2, 3 Ba Ba Ba Ba Ba
Đấm Múc Đá Tạt Bốn Bốn Bốn Bốn Bốn
 Đấm Thấp Đá Đạp
Đấm Tự Do Đá Đạp Sau
Đá Bay Thẳng
(Phi Cước)
Đá Móc Trước
Đá Móc Sau

• •

 ĐÒN CHÂN

  Techniques de ciseaux / Leg Techniques / Tecnica di Forbici / Scherentechniken /
  Técnicas de tijeras / تقنيات المقص / Техника ножниц
1 - Đòn Chân Năm (5)
2 - Đòn Chân Sáu (6)

• •

 CHIẾN LƯỢC

  Techniques de combat / Attack Combinations / Tecn. di Combattimento /
  Kampftaktiken / Técnicas de combate / تقنيات المبارزة / Техника атак
                                                       1 - Chiến Lược Mười Một (11)
                                                       2 - Chiến Lược Mười Hai (12)
                                                       3 - Chiến Lược Mười Ba (13)
                                                       4 - Chiến Lược Mười Bốn (14)
                                                       5 - Chiến Lược Mười Lăm (15)

• •

 PHẢN ĐÒN (2ème Niveau)

  Tech. de contre-attaque / Counter attack tech. / Tecn. di contro-attacco / Abwehrtechniken /
  Técnicas de contraataque / تقنيات الدفاع و الهجوم / Техника контратак
    1 - Đấm Thẳng Phải (Droite)    2 - Đấm Thẳng Trái (Gauche)
    3 - Đấm Móc Phải    4 - Đấm Móc Trái
    5 - Đấm Lao Phải
   6 - Đấm Lao Trái
    7 - Đấm Hai Tay 1
   8 - Đấm Hai Tay 2
    9 - Đá Thẳng Phải
   10 - Đá Thẳng Trái
   11 - Đá Tạt Phải     12 - Đá Tạt Trái
     → Phải  :  Droite / Right / Destra / Rechts / Derecha / اليمين / Правый
     → Trái  : 
Gauche / Left / Sinistra / Links / Izquierda / اليسار / Левый

• •

 QUYỀN

Thập Tự Quyền
Les dix lettres secrètes - Thap Tu Kata Form - Le dieci lettere segrete "10 geheime Worte" - Diez letras secretas /
الحروف العشر السرية / Десять тайных посланий

• •

 DAO

Techniques de défense contre couteau / Knife Tech. / Tecn. di coltello / Messertechniken / Técnicas de cuchillo /
تقنيات الدفاع و الهجوم ضد السكين / Техники против ножа
        1 - Dao Một (1)
       4 - Dao Bốn (4)
        2 - Dao Hai (2)
       5 - Dao Năm (5)
        3 - Dao Ba (3)
       6 - Dao Sáu (6)

• •

 SONG LUYỆN

Song Luyện Vật Một (1)

• •

 LĂN LỘN

  Tech. de roulades et de chutes / Rolling and falling tech. / Tecniche di caduta /
  Fall-und rolltechniken / Técnicas de volteretas y de caídas /
 تقنيات اللفات و السقوط  / Техника кувырков и падений
1  Lộn Lăn Vai Hai
 (qua chướng ngại vật :
 Dài 1 người, cao 1 thước)
 2ème technique de roulade
 (Roulade avant avec obstacle -
 Longueur: 1 personne Hauteur : 1m)
2
 Chống Tay Lộn Đứng  3ème technique de roulade :
 Roulade avant en utilisant ses 2 mains
 comme pivot pour retomber sur ses pieds
3
 Lộn Ngửa  4ème technique de roulade : Roulade arrière

 Té Ngang (phải/trái)  3ème technique de chute
 (Chute latérale: gauche/droite)

 Té Xấp Tại Chỗ  4ème technique de chute
 (Chute avant et sur place en hauteur)

 • •

  KHOÁ GỠ

  Techniques de clés et de dégagements / Self Defense and Locking Tech. /
  Tecn. di chiave / Befreiungstechniken / Técnicas de llaves /
 تاينقت الحل و الإزالة  / Основные техники (освобождения)
1    Khoá Tay Dắt 1   Clé au bras No 1
2
   Khoá Tay Dắt 2
  
(Song Luyện 2)
  Clé au bras No 2
3
   Hai Tay Nắm Hai Tay Trước 1
  Saisie aux poignets par deux mains
  (1 main à chaque poignet) par devant N°1

   Hai Tay Nắm Hai Tay Trước 2
  
(Song Luyện 2)
  Saisie aux poignets par deux mains
  (1 main à chaque poignet) par devant N°2

   Hai Tay Nắm Hai Tay Sau 1
  
(Song Luyện 2)
  Saisie aux poignets par deux mains
  (1 main à chaque poignet) par derrière N°1
6    Hai Tay Nắm Hai Tay Sau 2
  Saisie aux poignets par deux mains
  (1 main à chaque poignet) par derrière N°2
7    Khoá Sau Vòng Gáy 2
  
(Song Luyện 2)
  Double prise d'épaule arrière N°2
  (Double Nelson)
8    Số Ấn Đạp Bụng 3
   (Song Luyện 2)
  Projection par dessus avec l'aide du pied N°3

  • •



PROGRAMME D'ENSEIGNEMENT INTERNATIONAL

Chương Trình Huấn Luyện Quốc Tế / International Training Program

Programma di insegnamento Internazionale / Internationales Unterrichtsprogramm/ Programa de enseñanza Internacional / البرنامج الدولي للتدريب/ Международная программа обучения

logo vovinam vvd officiel 80x120

NIVEAU 3 CÂP

vovinam lamdai 3cap

NIVEAU

Trình độ / Level / Livello / Niveau
Nivel / ال م س توى / Уровень

3ème CAP

III cấp / 3rd CAP / 3° CAP / 3. CAP
/ 3r CAP / 3 ال رت بة /
3-й КАП

GRADE

Đẳng cấp / Rank / Grado / Graduierung / Grado / الدرجة / Разряд

BLEU MARINE

Xanh Lam / Navy Blue / Blu / Marineblau / Azul marino

/الأزرق الداكن / Цвет синий

DURÉE

Thời gian tập / Duration / Durata / Dauer / Duración / المدة / Продолжительность

12 MOIS

12 Tháng / 12 months / 12 mesi / 12 monate / 12 meses / 12 أشهر /
12 месяцев

• •

 TẤN

 Positions / Stances / Posizioni / Grundstellungen
 Posiciones / الوضعيات / Положения (стойки)
        1 - Lập Tấn      6 - Độc Hành Thiên Lý Tấn  12- Dương Cung Tấn
        2 - Liên Hoa Tấn      7 – Thái Âm Tấn  13- Thứ Bình Tấn
        3 - Trung Bình Tấn      8 - Tọa Tấn  14- Tứ Bình Tấn
        4 - Đinh Tấn      9 – Xà Tấn 1, 2  15- Hùng Tấn
        5 - Chảo Mã Tấn      10 - Hổ Tấn  16- Hành Tấn
     11 - Hạc Tấn

• •

 KỸ THUẬT CĂN BẢN

  Techniques de base / Basic techniques / Tecn. di base / Grundtechniken /
  Técnicas básicas / التقنيات الأساسية / Основная (базовая) техника
ĐẤM ĐÁ CHÉM GẠT BẬT CHỎ GỐI
Đấm Thẳng Đá Thẳng Một Một Một Một Một
Đấm Móc Đá Cạnh Hai Hai Hai Hai Hai
Đấm Lao Đá Hất 1, 2, 3 Ba Ba Ba Ba Ba
Đấm Múc Đá Tạt Bốn Bốn Bốn Bốn Bốn
 Đấm Thấp Đá Đạp Năm  Năm  Năm  Năm  Năm
Đấm Tự Do Đá Đạp Sau  Sáu  Sáu  Sáu  Sáu  Sáu
Đấm Thẳng
2, 3, 4
Đá Bay Thẳng
(Phi Cước)
 Bảy  Bảy  Bảy  Bảy  Bảy
 Đấm Móc 2 Đá Móc Trước  Tám  Tám  Tám  Tám  Tám
 Đấm Múc 2 Đá Móc Sau
Đấm Lao 2 Đá Bay : Tạt, Đạp,
Đạp Sau, Móc Sau
Đấm Hai Tay 1, 2 Đá thẳng 2, 3
Đá Tạt 2, 3
Đá Đạp 2, 3

• •

 ĐÒN CHÂN

  Techniques de ciseaux / Leg Techniques / Tecnica di Forbici / Scherentechniken /
  Técnicas de tijeras / تقنيات المقص / Техника ножниц
1 - Đòn Chân Bảy (7)       4 - Đòn Chân Mười (10)
2 - Đòn Chân Tám (8)       5 - Đòn Chân Mười Một (11)
3 - Đòn Chân Chín (9)
      6 - Đòn Chân Mười Hai (12)

• •

 CHIẾN LƯỢC

  Techniques de combat / Attack Combinations / Tecn. di Combattimento /
  Kampftaktiken / Técnicas de combate / تقنيات المبارزة / Техника атак
                                                       1 - Chiến Lược Mười Sáu (16)
                                                       2 - Chiến Lược Mười Bảy (17)
                                                       3 - Chiến Lược Mười Tám (18)
                                                       4 - Chiến Lược Mười Chín (19)
                                                       5 - Chiến Lược Hai Mươi (20)

• •

 PHẢN ĐÒN ( Trình độ 3, 4, 5 / 3, 4, 5ème Niveau )

  Tech. de contre-attaque / Counter attack tech. / Tecn. di contro-attacco / Abwehrtechniken /
  Técnicas de contraataque / تقنيات الدفاع و الهجوم / Техника контратак
           1 - Đấm Thẳng Phải : 3, 4, 5
           2 - Đấm Móc Phải : 3, 4, 5
           3 - Đấm Hai Tay : 3, 4, 5
     → Phải  :  Droite / Right / Destra / Rechts / Derecha / اليمين / Правый
     → Trái  : 
Gauche / Left / Sinistra / Links / Izquierda / اليسار / Левый

• •

 QUYỀN

Long Hổ Quyền
Dragon et tigre / Dragon and Tiger Kata Form / Drago e tigre / Drachen und Tiger Quyen / Dragón y tigre
/ التنين و النمر / Дракон и тигр

• •

 DAO

  Techniques de défense contre couteau / Knife Tech. / Tecn. di coltello /
  Messertechniken / Técnicas de cuchillo /
تقنيات الدفاع و الهجوم ضد السكين / Техники против ножа
1         Dao Một (1)
      Dao Bảy (7)
2
        Dao Hai (2)
      Dao Tám (8)
3         Dao Ba (3)
      Dao Chín (9)
4         Dao Bốn (4)       Dao Mười (10)
5         Dao Năm (5)       Dao Mười Một (11)
6
        Dao Sáu (6)       Dao Mười Hai (12)

• •

 SONG LUYỆN

Song Luyện Hai (2) - Song Luyện Dao

• •

 LĂN LỘN

  Tech. de roulades et de chutes / Rolling and falling tech. / Tecniche di caduta /
  Fall-und rolltechniken / Técnicas de volteretas y de caídas /
 تقنيات اللفات و السقوط  / Техника кувырков и падений
1  Lộn Lăn Vai Hai
 (qua chướng ngại vật :
 Dài 3 người, cao 1 thước)
 2ème technique de roulade
 (Roulade avant avec obstacle -
 Longueur : 3 personne - Hauteur : 1m)
2
 Chống Tay Lộn Đứng  3ème technique de roulade :
 Roulade avant en utilisant ses 2 mains
 comme pivot pour retomber sur ses pieds
3
  Chống Tay Lộn Ngửa  4ème technique de roulade :
 Roulade arrière en utilisant ses 2 mains
 comme pivot pour retomber sur ses pieds

 • •

  KHOÁ GỠ

  Techniques de clés et de dégagements / Self Defense and Locking Tech. /
  Tecn. di chiave / Befreiungstechniken / Técnicas de llaves /
 تاينقت الحل و الإزالة  / Основные техники (освобождения)
1    Khoá Tay Dắt 3   Clé au bras N°3
2
   Khoá Tay Dắt 4
  Clé au bras N°4
3
   Khoá Tay Dắt 5   Clé au bras N°5

   Bóp Cổ Sau 3
  
(Song Luyện 4)
  Etranglement par derrière N°3

   Nắm Tay Trước
  
(Song Luyện 3)
  Saisie aux poignets par une main 
  par devant
6    Khoá Sau Vòng Gáy 3
  
(Song Luyện 4)
  Double prise d'épaule par derrière
  (double Nelson) N°3
7    Khoá Sau Vòng Gáy 4
  
(Song Luyện 4)
  Double prise d'épaule par derrière
  (double Nelson) N°4
8    Số Ấn Đạp Bụng 4
   (Song Luyện 3, 4)
  Projection par dessus
  avec l'aide des 2 pieds N°4

  • •

Programme d'enseignement International
Communication, reproduction, utilisation interdites, sauf autorisation écrite.
Cấm sao chép, lưu hành và sử dụng dưới mọi hình thức. Ngoại trừ có sự cho phép bằng văn bản.
All text owned by the Vovinam-VietVoDao World Federation is protected by copyright law. It may not be reproduced or redistributed without the prior written permission.


Tải chương trình Huấn Luyện Quốc Tế được dịch sang 8 ngôn ngữ

Télécharger le Programme d'Enseignement International en 8 langues

Download the International Training Program in 8 languages

 


 

vovinam lamdai INITIATION : Trình độ / Level / Livello / Niveau / Nivel / ال م س توى / Уровень

vovinam lamdai 1cap 1 CAP : Trình độ / Level / Livello / Niveau / Nivel / ال م س توى / Уровень

vovinam lamdai 2cap 2 CAP :Trình độ / Level / Livello / Niveau / Nivel / ال م س توى / Уровень

vovinam lamdai 3cap 3 CAP : Trình độ / Level / Livello / Niveau / Nivel / ال م س توى / Уровень


N.B

  • Communication, reproduction, utilisation interdites, sauf autorisation écrite.
  • Cấm sao chép, lưu hành và sử dụng dưới mọi hình thức. Ngoại trừ có sự cho phép bằng văn bản.
  • All text owned by the Vovinam-VietVoDao World Federation is protected by copyright law. It may not be reproduced or redistributed without the prior written permission.
3-й КАП

titre vovinam vvd1 officiel  350x35

ỦY BAN KỸ THUẬT QUỐC TẾ

La Commission Technique Internationale
The International Technical Board


 


PROGRAMME D'ENSEIGNEMENT INTERNATIONAL

Chương Trình Huấn Luyện Quốc Tế / International Training Program

Programma di insegnamento Internazionale / Internationales Unterrichtsprogramm/ Programa de enseñanza Internacional / البرنامج الدولي للتدريب/ Международная программа обучения

logo vovinam vvd officiel 80x120

NIVEAU 1 DANG

vovinam hoangdai 1

NIVEAU

Trình độ / Level / Livello / Niveau
Nivel / ال م س توى / Уровень

1ER DANG  

Hoàng Đai I Cấp / 1st DANG / 1 DANG / 1. DANG / الدان الأول /
1 DANG / 1-ый DANG

GRADE

Đẳng cấp / Rank / Grado / Graduierung /Grado / الدرجة / Разряд

JAUNE

Hoàng Đai / Yellow / Giallo / Gelb
/ amarillo / أ ص فر / Желтый

DURÉE

Thời gian tập / Duration / Durata / Dauer / Duración / المدة / Продолжительность

2 ANS

2 Năm / 2 years/ 2 anni / 2 Jahre
2 Años /سنتين /
2 Года

• •

 TẤN

 Positions / Stances / Posizioni / Grundstellungen
 Posiciones / الوضعيات / Положения (стойки)
        1 - Lập Tấn      6 - Độc Hành Thiên Lý Tấn     12 - Dương Cung Tấn
        2 - Liên Hoa Tấn      7 - Thái Âm Tấn     13 - Thứ Bình Tấn
        3 - Trung Bình Tấn      8 - Tọa Tấn     14 - Tứ Bình Tấn
        4 - Đinh Tấn      9 - Xà Tấn 1, 2     15 - Hùng Tấn
        5 - Chảo Mã Tấn      10 - Hổ Tấn     16 - Hành Tấn
     11 - Hạc Tấn

• •

 KỸ THUẬT CĂN BẢN

  Techniques de base / Basic techniques / Tecn. di base / Grundtechniken /
  Técnicas básicas / التقنيات الأساسية / Основная (базовая) техника
ĐẤM ĐÁ CHÉM GẠT BẬT CHỎ GỐI
Đấm Thẳng 1, 2, 3, 4 Đá Thẳng 1, 2, 3 Một Một Một Một Một
Đấm Móc 1, 2 Đá Cạnh Hai Hai Hai Hai Hai
Đấm Lao 1, 2 Đá Hất 1, 2, 3 Ba Ba Ba Ba Ba
Đấm Múc 1, 2 Đá Tạt 1, 2, 3
Bốn Bốn Bốn Bốn Bốn
Đá Đạp 1, 2, 3
Năm  Năm  Năm  Năm  Năm
Đá Đạp Sau  Sáu  Sáu  Sáu  Sáu  Sáu
Đá Móc Trước  Bảy  Bảy  Bảy  Bảy  Bảy
Đá Móc Sau  Tám  Tám  Tám  Tám  Tám
Đá Bay : Thẳng, Tạt, Đạp,
Đạp Sau, Móc Sau
         

• •

 ĐÒN CHÂN

  Techniques de ciseaux / Leg Techniques / Tecnica di Forbici / Scherentechniken /
  Técnicas de tijeras / تقنيات المقص / Техника ножниц
1 - Đòn Chân Bảy (7)       6 - Đòn Chân Mười Hai (12)
2 - Đòn Chân Tám (8)       7 - Đòn Chân Mười Ba (13)
3 - Đòn Chân Chín (9)
      8 - Đòn Chân Mười Bốn (14)
  4 - Đòn Chân Mười (10)
      9 - Đòn Chân Mười Lăm (15)
                         5 - Đòn Chân Mười Một (11)       10 - Đòn Chân Mười Sáu (16)

• •

 CHIẾN LƯỢC

  Techniques de combat / Attack Combinations / Tecn. di Combattimento /
  Kampftaktiken / Técnicas de combate / تقنيات المبارزة / Техника атак
                                                       1 - Chiến Lược Hai Mươi Mốt (21)
                                                       2 - Chiến Lược Hai Mươi Hai (22)
                                                       3 - Chiến Lược Hai Mươi Ba (23)
                                                       4 - Chiến Lược Hai Mươi Bốn (24)
                                                       5 - Chiến Lược Hai Mươi Lăm (25)

• •

 PHẢN ĐÒN ( Trình độ 6, 7 / 6, 7ème Niveau )

  Tech. de contre-attaque / Counter attack tech. / Tecn. di contro-attacco / Abwehrtechniken /
  Técnicas de contraataque / تقنيات الدفاع و الهجوم / Техника контратак
           1 - Đấm Thẳng Phải : 6, 7
           2 - Đấm Móc Phải : 6, 7
           3 - Đấm Hai Tay : 6, 7
     → Phải  :  Droite / Right / Destra / Rechts / Derecha / اليمين / Правый
     → Trái  : 
Gauche / Left / Sinistra / Links / Izquierda / اليسار / Левый

• •

 QUYỀN

Lão Mai Quyền (Cây Mai Già)
Le vieux prunier / Lao Mai Kata Form / La prugna vecchia / Der alte Affe /
La ciruela viejo / شجرة البرقوق القديمة / Старые сливы

Tinh hoa Lưỡng Nghi Kiếm Pháp
(Quyền tinh hoa lưỡng cực kiếm – Tinh hoa Âm Dương Kiếm)


Élitiste du Dualité de Yin et Yang / Sword Form / Elitario della Dualità di Yin e Yang / Harmonie zwischen hart und weich / Elitista de Dualidad de Yin y Yang / غناي و نيي نيب ةيوبخن ةيجاودزا / Куен (форма) с мечом

• •

 PHẢN KIẾM

  Techniques contre-attaques de sabre / Sword Counter Tech. /
  Tecn. di spada / Schwerttechniken / Técnica de sable /
تقنيات الدفاع و الهجوم بالسيف / Техника контратак с мечом
                1 - Phản Kiếm Một (1)
                2 - Phản Kiếm Hai (2)
                3 - Phản Kiếm Ba (3)
                4 - Phản Kiếm Bốn (4)
                5 - Phản Kiếm Năm (5)
                6 - Phản Kiếm Sáu (6)
                7 - Phản Kiếm Bảy (7)

• •

 VẬT

  Techniques de lutte / Wrestling Tech. / Tecn. di lotta / Ringtechniken /
  Techniqe de lucha / تقنيات المصارعة / Техника борьбы
                Vật Mười Một (11)                 Vật Mười Lăm (15)
                Vật Mười Hai (12)                 Vật Mười Sáu (16)
                Vật Mười Ba (13)                 Vật Mười Bảy (17)
                Vật Mười Bốn (14)                 Vật Mười Tám (18)

• •

 SONG LUYỆN

Song Luyện VẬT Hai (2)

• •


PROGRAMME D'ENSEIGNEMENT INTERNATIONAL

Chương Trình Huấn Luyện Quốc Tế / International Training Program

Programma di insegnamento Internazionale / Internationales Unterrichtsprogramm/ Programa de enseñanza Internacional / البرنامج الدولي للتدريب/ Международная программа обучения

logo vovinam vvd officiel 80x120

NIVEAU 2 DANG

vovinam hoangdai 2

NIVEAU

Trình độ / Level / Livello / Niveau
Nivel / ال م س توى / Уровень

2ème DANG

Hoàng Đai II Cấp / 2nd DANG / 2 DANG / 2. DANG / 2r DANG / الدان الثاني /
2-ой DANG

GRADE

Đẳng cấp / Rank / Grado / Graduierung / Grado / الدرجة / Разряд

JAUNE

Hoàng Đai / Yellow / Giallo / Gelb
/ amarillo / أ ص فر / Желтый

DURÉE

Thời gian tập / Duration / Durata / Dauer / Duración / المدة / Продолжительность

3 ANS

3 Năm / 3 years/ 3 anni / 3 Jahre / 3 Años / ثلاث سنوات /
3 Года

• •

 TẤN

 Positions / Stances / Posizioni / Grundstellungen
 Posiciones / الوضعيات / Положения (стойки)
        1 - Lập Tấn      6 - Độc Hành Thiên Lý Tấn     12 - Dương Cung Tấn
        2 - Liên Hoa Tấn      7 - Thái Âm Tấn     13 - Thứ Bình Tấn
        3 - Trung Bình Tấn      8 - Tọa Tấn     14 - Tứ Bình Tấn
        4 - Đinh Tấn      9 - Xà Tấn 1, 2     15 - Hùng Tấn
        5 - Chảo Mã Tấn      10 - Hổ Tấn     16 - Hành Tấn
     11 - Hạc Tấn

• •

 KỸ THUẬT CĂN BẢN

  Techniques de base / Basic techniques / Tecn. di base / Grundtechniken /
  Técnicas básicas / التقنيات الأساسية / Основная (базовая) техника
ĐẤM ĐÁ CHÉM GẠT BẬT CHỎ GỐI
Đấm Thẳng 1, 2, 3, 4 Đá Thẳng 1, 2, 3 Một Một Một Một Một
Đấm Móc 1, 2 Đá Cạnh Hai Hai Hai Hai Hai
Đấm Lao 1, 2 Đá Hất 1, 2, 3 Ba Ba Ba Ba Ba
Đấm Múc 1, 2 Đá Tạt 1, 2, 3
Bốn Bốn Bốn Bốn Bốn
Đá Đạp 1, 2, 3
Năm  Năm  Năm  Năm  Năm
Đá Đạp Sau  Sáu  Sáu  Sáu  Sáu  Sáu
Đá Móc Trước  Bảy  Bảy  Bảy  Bảy  Bảy
Đá Móc Sau  Tám  Tám  Tám  Tám  Tám
Đá Bay : Thẳng, Tạt, Đạp,
Đạp Sau, Móc Sau
         

• •

 ĐÒN CHÂN

  Techniques de ciseaux / Leg Techniques / Tecnica di Forbici / Scherentechniken /
  Técnicas de tijeras / تقنيات المقص / Техника ножниц
                     1 - Đòn Chân Bảy (7)          9 - Đòn Chân Mười Lăm (15)
                     2 - Đòn Chân Tám (8)          10 - Đòn Chân Mười Sáu (16)
                     3 - Đòn Chân Chín (9)
         11 - Đòn Chân Mười Bảy (17)
                     4 - Đòn Chân Mười (10)
         12 - Đòn Chân Mười Tám (18)
                     5 - Đòn Chân Mười Một (11)          13 - Đòn Chân Mười Chín (19)
                     6 - Đòn Chân Mười Hai (12)          14 - Đòn Chân Hai Mươi (20)
                     7 - Đòn Chân Mười Ba (13)          15 - Đòn Chân Hai Mươi Mốt (21)
                     8 - Đòn Chân Mười Bốn (14)

• •

 CHIẾN LƯỢC

  Techniques de combat / Attack Combinations / Tecn. di Combattimento /
  Kampftaktiken / Técnicas de combate / تقنيات المبارزة / Техника атак
                                                       1 - Chiến Lược Hai Mươi Sáu (26)
                                                       2 - Chiến Lược Hai Mươi Bảy (27)
                                                       3 - Chiến Lược Hai Mươi Tám (28)
                                                       4 - Chiến Lược Hai Mươi Chín (29)
                                                       5 - Chiến Lược Ba Mươi (30)

• •

 QUYỀN

Việt Võ Đạo Quyền
(Thân, Thủ, Bộ, Cước, Pháp Tinh Hoa Việt Võ Đạo Quyền)


Élitiste VietVoDao Quyen / VietVoDao Kata Form / Elitario VietVoDao Quyen / Elitär VietVoDao Quyen / Elitista VietVoDao Quyen /
نخبوية ڤيت ڤو داو كوين / Элитарный VietVoDao Quyen

Tứ Tượng Bổng Pháp
(Tứ Tượng Côn Pháp - Từ thuyết Âm-Dương : Hư Vô sinh Thái Cực, thái cực sinh Lưỡng Nghi, lưỡng nghi sinh TỨ TƯỢNG, tứ tượng sinh Bát Quái )


4 Symboles / Bo Staff Form 4 symboles / 4 symbols / 4 simboli / 4 Symbole / 4 símbolos / الرموز الأربع /
4 символа

• •

 PHẢN KIẾM

  Techniques contre-attaques de sabre / Sword Counter Tech. /
  Tecn. di spada / Schwerttechniken / Técnica de sable /
تقنيات الدفاع و الهجوم بالسيف / Техника контратак с мечом
                1 - Phản Kiếm Tám (8)
                2 - Phản Kiếm Chín (9)
                3 - Phản Kiếm Mười (10)
                4 - Phản Kiếm Mười Một (11)
                5 - Phản Kiếm Mười Hai (12)
                6 - Phản Kiếm Mười Ba (13)
                7 - Phản Kiếm Mười Bốn (14)
                8 - Phản Kiếm Mười Lăm (15)

• •

 SONG LUYỆN

                                       Song Luyện Ba (3)

.

                                       Song Luyện Kiếm

• •


PROGRAMME D'ENSEIGNEMENT INTERNATIONAL

Chương Trình Huấn Luyện Quốc Tế / International Training Program

Programma di insegnamento Internazionale / Internationales Unterrichtsprogramm/ Programa de enseñanza Internacional / البرنامج الدولي للتدريب/ Международная программа обучения

logo vovinam vvd officiel 80x120

NIVEAU 3 DANG

vovinam hoangdai 3

NIVEAU

Trình độ / Level / Livello / Niveau
Nivel / ال م س توى / Уровень

3ème DANG

Hoàng Đai III Cấp / 3rd DANG / 3 DANG / 3. DANG / 3r DANG / الدان الثالث /
3-ий DANG

GRADE

Đẳng cấp / Rank / Grado / Graduierung / Grado / الدرجة / Разряд

JAUNE

Hoàng Đai / Yellow / Giallo / Gelb
/ amarillo / أ ص فر / Желтый

DURÉE

Thời gian tập / Duration / Durata / Dauer / Duración / المدة / Продолжительность

3 ANS

3 Năm / 3 years/ 3 anni / 3 Jahre / 3 Años / ثلاث سنوات /
3 Года

• •

 MỘC BẢN

  L'équerre en bois / The Wooden Ruler Form /
  La squadra in legna / Flaches Kantholz / La escuadra de madera /
قوس خشبي مربع  / Деревянная палочка

                                                      12 Thế Tay Thước Mộc Bản


12 techniques de Moc Ban
12 techniques of the Wooden Ruler
12 tecniche di Moc Ban
12 Moc Ban Techniken
12 técnicas de Moc Ban
اثنا عشر من تقنيات القوس الخشبي المربع
12 техник Moc Ban

 

• •

 QUYỀN

Ngọc Trản Quyền

La coupe de Jade
Ngoc Tran Kata Fom
Il taglio di Giada
Eine Tasse aus Jade
La copa de Jade
كأس اليشم
Нефритовый Кубок

Đại Đao Quyền
(Nhật Nguyệt Đại Đao Quyền Pháp)


Grand Sabre de la dualité du soleil et de la lune
Big Sabre of the duality of the sun and the moon
Grande Sciabolo della dualità del sole e della luna
Lange Hellebarde, „Zusammenspiel von Sonne und Mond“
Gran Sable de la dualidad del sol y de la luna
سيف واسع و كبير بازدواجية الشمس و القمر
Алебарда двойственность солнца и луны

• •

 VẬT

  Techniques de lutte / Wrestling Tech. / Tecn. di lotta / Ringtechniken /
  Técnica de lucha / تقنيات المصارعة / Техника борьбы
                Vật Mười Chín (19)       Vật Hai Mươi Bốn (24)
                Vật Hai Mươi (20)       Vật Hai Mươi Lăm (25)
                Vật Hai Mươi Mốt (21)
      Vật Hai Mươi Sáu (26)
                Vật Hai Mươi Hai (22)
      Vật Hai Mươi Bảy (27)
                Vật Hai Mươi Ba (23)       Vật Hai Mươi Tám (28)

• •

 SONG LUYỆN

Song Luyện Bốn (4)


Song Luyện Vật Ba (3)

• •

Programme d'enseignement International
Communication, reproduction, utilisation interdites, sauf autorisation écrite.
Cấm sao chép, lưu hành và sử dụng dưới mọi hình thức. Ngoại trừ có sự cho phép bằng văn bản.
All text owned by the Vovinam-VietVoDao World Federation is protected by copyright law. It may not be reproduced or redistributed without the prior written permission.


Tải Chương trình Huấn Luyện Quốc Tế được dịch sang 8 ngôn ngữ

Télécharger le Programme d'Enseignement International en 8 langues

Download the International Training Program in 8 languages

 


 

vovinam hoangdai 1 1 DANG : Trình độ / Level / Livello / Niveau / Nivel / ال م س توى / Уровень

vovinam hoangdai 2 2 DANG : Trình độ / Level / Livello / Niveau / Nivel / ال م س توى / Уровень

vovinam hoangdai 3 3 DANG : Trình độ / Level / Livello / Niveau / Nivel / ال م س توى / Уровень


N.B

  • Communication, reproduction, utilisation interdites, sauf autorisation écrite.
  • Cấm sao chép, lưu hành và sử dụng dưới mọi hình thức. Ngoại trừ có sự cho phép bằng văn bản.
  • All text owned by the Vovinam-VietVoDao World Federation is protected by copyright law. It may not be reproduced or redistributed without the prior written permission.
3-й КАП

Bằng đẳng cấp Quốc tế - Diplôme International - International Diploma - 05-2017

Các bằng đẳng cấp Quốc tế là những bằng cấp được cấp phát theo Điều 3, Chương I, Qui Ước Đẳng Cấp Quốc Tế như sau :

  • Các trình độ võ sư từ Hồng đai đệ nhất cấp trở lên sẽ do Tổng Liên Đoàn Vovinam-Việt Võ Đạo Thế Giới và Hội Đồng Võ Sư Thế Giới cấp phát. Các võ sư có quyền trực tiếp xin thẳng qua mẫu đơn sau : "Tải xuống".
  • Các trình độ từ Hoàng đai đệ nhất cấp đến Chuẩn Hồng Đai sẽ do Ủy Ban Kỹ Thuật Quốc Tế Cấp Phát. Các đơn xin phải được Liên đoàn quốc gia chứng nhận theo mẫu đơn sau : "Tải xuống".
  • Lệ phí : 15€

Les diplômes internationaux ont attribués selon Article 3, Chapitre I de la Convention Internationale de Grades comme suit :

  • A partir de ceinture rouge 1er Degré, seront attribués par la Fédération Mondiale et le Conseil Mondial des Maïtre selon les modalités suivantes : "Télécharger ici ".
  • Pour les grades de 1er DANG à 4ème DANG, seront attribués par la Commission Technique Internationale sur la certification de la Fédération Nationale selon la modalité ci-joint : "Télécharger ici".
  • Frais : 15€

The international diplomas attributed according to Article 3, Chapter I of the International Agreement of Ranks as follows:

  • From 1st red belt degree, will be attributed by the World Federation and the World Council of Masters according to the following modalities : download here.
  • For the ranks of 1st DANG to 4th DANG, will be attributed by the International Technical Board on the certification of the National Federation according to the modality attached : download here.
  • Freshly: 15€

 

 

Bằng đẳng cấp Quốc tế - Les Diplômes Internationaux - The International Diplomas

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

 115  DOYE Oumar 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 116  BOURGI Jaffar 2003 Dakar  Senegal / Sénégal 
 117  DISONE Cheikhound 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 118  MBONDBUCA Willy 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 119  LAMINE Cisse 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 120  FATAH DRAME Mohamed 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 121  CHECKH Samb 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 122  JBRAHIMAK Gueye 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 123  DSRAW Diaye 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 124  CARVALO Louis Philippe 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 125  SADIO Cisse 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 126  NAJIB El Walid Diouf 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 127  BOUBACAR Sy 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 133  PIERRE Brirame Ndour 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 146  KEDIHA YASSINE 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 147  EL ABDELLAOUI YASSINE 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 148  KHALID ANASS 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 149  OUTIDAT INTISSAR 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 150  NABIGH LATIFA 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 151  AZZAOUI ISSAM

2006

Algeria  Algérie / Algeria
 152  EL ARCH MOHAMMED 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 154
 LUCIEN ZBINDEN 2012
Limoges
Pháp / France
155  PHAM CONG LIVIO 2012 Limoges Pháp / France
156  GAFAS JEREMY 2012 Limoges Pháp / France
157  MUHLEMANN JOËL 2012 Limoges Pháp / France
 158  OUAQOUAQABDELLATIF 2012 Rabat  Maroc / Marocco
 159 BELATTAR KHALID 2008 Rabat  Maroc / Marocco
 160 WAKRIM LARBI 2008 Rabat Maroc / Marocco
161  BERGHIMI ABDELALI 2008 Rabat Maroc / Marocco
 162  EL ABDELLAOUI HAJAR 2008 Rabat  Maroc / Marocco
167  BENALLA MUSTAPHA 2013 Rabat  Maroc / Marocco
 168 LAMRABET HICHAM 2013 Rabat  Maroc / Marocco
 169 BAKHOUCH DRISS 2013 Rabat Maroc / Marocco
170 CHERKAOUI EL MEHDI 2013 Rabat  Maroc / Marocco
 171 JADILI AHMED 2013 Rabat  Maroc / Marocco
172 LHAJOUI YOUNES 2013 Rabat  Maroc / Marocco
 173 MABCHOUR MOHAMMED 2013 Rabat  Maroc / Marocco
174 DAFIR ABDERRAHMANE 2013 Rabat  Maroc / Marocco
175  SAIBARY ABDELHAY 2013 Rabat  Maroc / Marocco
 176 KATAYA MOHAMED 2015 Rabat Maroc / Marocco
 177 KATAYA FAHD 2015 Rabat  Maroc / Marocco
 178 TAMETNA AYOUB 2015 Rabat  Maroc / Marocco
 179 TAMETNA HAMZA 2015 Rabat  Maroc / Marocco
180 ELKTAIBI AZIZ 2015 Rabat  Maroc / Marocco
 181 ELKTAIBI RACHID 2015 Rabat Maroc / Marocco
 182  DEMBELE Mamadou 2013 Bamako  Mali
 183 TRAORE Issa 2013 Bamako Mali
184  TRAORE Mohamed 2013 Bamako  Mali
185  DARA Barthélémy 2013 Bamako Mali
 186 KONARE Cheick Tidiane 2013 Bamako  Mali
187 TOURE Moussa 2013 Bamako  Mali
188 DIARRA Hamidou 2013 Bamako Mali
 189 COULIBALY Boubacar 2013 Bamako  Mali
 190 DIAMOUTENE Oumar 2013 Bamako Mali
191 DEMBELE Yaya 2013 Bamako  Mali
192 TANGARA Soumaila 2013 Bamako Mali
 193 CAMARA Djibril 2013 Bamako  Mali
195 DEMBELE Lamine 2009 Dakar Senegal / Sénégal
 196 DIARRA Boubacar 2013 Dakar  Senegal / Sénégal
 197 DIAWARA Moussa 2013 Rabat  Maroc / Marocco
198 DIALLO Idrissa 2013 Bamako  Mali
 199 SIBE Sékou 2013 Bamako Mali
 210 DOUMBO Abdoulaye 2013 Bamako  Mali
211 CAMARA Siaka 2013 Bamako  Mali
212  BAGAYOKO Amadou 2013 Bamako Mali
207 TANG Pascal 2008 Bordeaux Pháp / France
208  PEPIN Thierry 2008 Bordeaux Pháp / France
209  MERLIN Jérémy 2008 Bordeaux Pháp / France
 1100 ILBOUDO K. Joanny 2016 Ouagadougou Burkina-Faso
1101 ILBOUDO P. Jules P. 2016 Ouagadougou Burkina-Faso
1102 KAFANDO W. salif 2016 Ouagadougou Burkina-Faso
1104 ZAGOL Thierry Yves Hermann 2016 Ouagadougou  Burkina-Faso
1107  KONAN K. Serges 2016 Ouagadougou Burkina-Faso
1109 TUO Zoumana 2016 Ouagadougou  Burkina-Faso
1110 DIASSE MAMADOU DIAGNE 2017 Dakar  Senegal / Sénégal
1111 HORACE HAINGORINA Joelle 2017 Dakar Senegal / Sénégal
1112 GUEYE SAMBOU 2017 Dakar Senegal / Sénégal
1113 DIALLO Boubacar 2017 Dakar  Senegal / Sénégal
1114  KA MOUSSA 2017 Dakar Senegal / Sénégal
1115 PANE IBRAHIMA 2017 Dakar Senegal / Sénégal
1116 LOUM OUSSEYNOU 2017 Dakar Senegal / Sénégal
1117 KA THIERNO ALIOU 2017 Dakar Senegal / Sénégal
1118 SOUMARE DIAFARA MALICK 2013 Bamako Mali
1119 SAMAKE SITAN 2015 Bamako Mali
1120 TRAORE NOUHOUM 2015 Bamako Mali
1121 TEBSOUKE OUSMANE 2017 Bamako Mali
1122 TRAORE SEKOU 2017 Bamako Mali
1123 COULIBALY DRAMANE 2017 Bamako Mali
1124 BABOU HAROUNA 2017 Bamako Mali
1125 DIALLO SANKARA MARIE 2017 Bamako Mali
1126 KONATE DIAKARIDIA 2017 Bamako Mali
1127 YALCOUYE ISSA 2017 Bamako Mali
1128 FOFANA ICHIAKA 2015 Bamako Mali
1129 CISSE BALLA 2015 Bamako Mali

 

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

128  ALIOU Ba 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
129  JBRAHIMA Pouye 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
130  ELHADJI Nalick Dieng 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
135  KABE Mamadj 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
137  NASSOURI Moussa 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
139  El ABDELLAOUI Salaheddine 2004  Toulouse  Pháp / France
153  MECHEGUG MOHAMED 2007  Algeria  Algérie / Algeria
163  NABIGH LATIFA 2008 Rabat  Maroc / Marocco
164  EL ABDELLAOUI Yassine 2008  Rabay Maroc / Marocco
165 EL ARCHE MOHAMED 2008 Rabat Maroc / Marocco
167 IBRAHIM LOUCOUMANE MALAM MAMANE 2013  Ouagadougou Burkina-Faso
169  KAMISSOKO Fodé 2012  Bamako  Mali
170  DOUMBIA Dramane 2012  Bamako  Mali
171 GUENDEBA Moussa 2013  Dakar  Senegal / Sénégal
172  DIARRA Boubacar 2013  Bamako  Mali
173  NANTOUME Samba 2013  Bamako  Mali
203  HUYNH HUU Phi-Long 2008  Bordeaux  Pháp / France
204  FORTIN Michel 2008  Bordeaux  Pháp / France
205  HA KIM Christelle 2008  Bordeaux  Pháp / France
206  GLADYSH Maria 2008  Bordeaux  Pháp / France
300  AZZAOUI ISSAM 2015  Rabat Maroc / Marocco
301  BERGHIMI ABDELALI 2015  Rabat Maroc / Marocco
302  GHANMI NABIL 2015 Rabat  Maroc / Marocco
303  HAMIDDOUCH MUSTAPHA 2015  Rabat  Maroc / Marocco
304 WAKRIM LARBI 2015  Rabat Maroc / Marocco
2100  TRAORE Jacques 2016  Ouagadougou  Burkina-Faso
2101  DIAWARA Moussa 2016  Ouagadougou  Burkina-Faso
2102  TAPSOBA Saïdou 2016  Ouagadougou Burkina-Faso
2103  YAMEOGO Alain Célestin 2016  Ouagadougou Burkina-Faso
2104  BIRBA Joël 2016 Ouagadougou Burkina-Faso
2106  KEITA Ibrahima 2016  Ouagadougou  Burkina-Faso
2107 NIKIEMA Faouziatou 2016  Ouagadougou  Burkina-Faso
2108  MAKIERI Garba 2016  Ouagadougou  Burkina-Faso
2109  DIOP Mouhamadou Lamine 2017 Dakar Senegal / Sénagal
2110 GUEYE Ousmane 2017  Dakar  Senegal / Sénégal
2111  GUEYE Wagane 2017  Dakar  Senegal / Sénégal
2112  FAYE Arona 2017 Dakar Senegal / Sénagal
2113 CISSE Alfousseni 2017 Bamako Mali
2114 BERTHE Moumine 2017 Bamako Mali
2115 TOURE Moussa 2017 Bamako Mali
2116 DIAKITE Souleymane 2017 Bamako Mali
2117 SANOGO Daouda 2017 Bamako Mali
2118 CAMARA Siaka 2017 Bamako Mali
2119 DOUMBO Abdoulaye 2017 Bamako Mali
2120 COULIBALY Seydou 2017 Bamako Mali
2121 DIARRA Seydou 2017 Bamako Mali
2122 SOUMARE Mamadou 2017 Bamako Mali
2123 DIARRA Boubacar 2017 Bamako Mali

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

International System


Tên / Nom / Name

Năm  / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

 131  SEYDINA Ababacar Diouf  2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 132  YOUSSOUF Kaborne  2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 134  KABA Amadou  2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 166  EL ABDELLAOUI SALAHEDDINE  2007 GRT Limoges  Pháp / France
168 NDOYE Oumar 2009 Dakar Senegal / Sénégal
 200 PLAINFOSSÉ Candice  2008 Bordeaux  Pháp / France
 201  THONGDARA Frédéric  2008 Bordeaux  Pháp / France
 200  PLAINFOSSÉ Candice  2008 Bordeaux  Pháp / France
 202  TAMPONI Stéphane  2008 Bordeaux  Pháp / France
 305  ELARCHE MOHAMMED  2015 Rabat  Maroc / Marocco
 306  NABIGH LATIFA  2015 Rabat  Maroc / Marocco
 3100 KABORE R. Ignace  2016 Ouagadougou Burkina-Faso
 3101  ROUAMBA A. Robert  2016 Ouagadougou Burkina-Faso
 3102  YAUME Datoguibe  2016 Ouagadougou Burkina-Faso
 3103 YAMYAOGO Moussa  2016 Ouagadougou Burkina-Faso
 3104  TOUBOUI Bi T. Rapahel Adams  2016 Ouagadougou Burkina-Faso
3105  N'GUESSAN Kacou Edouard  2016 Ouagadougou  Burkina-Faso
 3106  GUENDEBA Moussa  2017 Dakar  Senegal / Sénégal
 3107  DIA Malick  2017 Dakar  Senegal / Sénégal
 3108  SANE Souleymane  2017 Dakar Senegal / Sénégal
3109 KEITA Bécaye 2017 Bamako Mali
3110 MAIGA Aboubacar 2017 Bamako Mali
3111 DIARRA Boubacar 2017 Bamako Mali
3112 NANTOUME Samba 2017 Bamako Mali
3113 DOUMBIA Dramane 2017 Bamako Mali
3114 KAMISSOKO Fodé 2017 Bamako Mali
3115 CAMARA Samba 2017 Bamako Mali
3116 GUENDEBA Moussa 2017 Bamako Mali

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm  / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

140  Abdoulaye SENE 2004 Toulouse  Pháp / France
141  Nguyen Ba Duong
2004 Toulouse Pháp / France
401  GUERRIB Mai
2008 Bordeaux Pháp / France
404  PY Michel 2004 Toulouse  Pháp / France
408  GREGORI EMMANUEL 2005 Paris  Pháp / France
409  FAUCHER GERALD 2006 Lyon  Pháp / France
412  NAGOT Angela 2007 Lyon  Pháp / France
414  DOCOUSSO Jean-Philippe
2012
Paris
 Pháp / France
416
 QUILIOT Fabrice
2012 Paris  Pháp / France
417
 LAMA Dalid
2012 Paris  Pháp / France
418
 FALEYRAS Alex
2012 Paris  Pháp / France
419  DEBROU Bruno 2014 World Cup Paris  Pháp / France
420  SCHMITT Franck 2014 World Cup Paris  Pháp / France
421  THONGDARA Frédéric 2014 World Cup Paris  Pháp / France
422  GELARD Lionel 2014 World Cup Paris  Pháp / France
423  NOUARD Olivier
2014
World Cup Paris  Pháp / France
424
EL ABDELLAOUI SALAHEDDINE
2014 World Cup Paris  Pháp / France
425
 NGUYEN Dinh Hoang
2014 World Cup Paris  Pháp / France
450
 GUEBRI Zea Hubert
2016 GRT Bugeat  Pháp / France
451
 HANAFI Rudy
2016 GRT Bugeat  Pháp / France
452
RIBEIRO Frédéric
2016 GRT Bugeat  Pháp / France
500  TROJAN Axel 2008 Bordeaux  Pháp / France
501  STAUB Carsten 2008 Bordeaux  Pháp / France
502  HUCK Sven 2008 Bordeaux  Pháp / France
503  HOLZWARTH Mark 2008 Bordeaux  Pháp / France
504  PROSHUNIN Leonid 2008 Bordeaux  Pháp / France
506  ABABACAR Seydina 2008 Bordeaux  Pháp / France
507  SEURIN Thierry 1995 Paris  Pháp / France
508  GUERRIB Amar 1999 Lyon Pháp / France
511  CHASTAGNER Daniel 1999 Lyon Pháp / France
512  TA Jean-Pierre 2003 Bordeaux  Pháp / France
515
 HA Kim CHung
1995
Paris
Pháp / France
517
 TRAN Antonella
1999
Lyon
Pháp / France
520  GUERRIB Mai 2011 Limoges  Pháp / France
521  NAGOT Angela 2011 Limoges  Pháp / France
522
 PHAM Công Hoa
2008
Genève
 Thụy Sĩ / Suisse / Switzerland
523
 VO KINH QUOC 2009
Sydney Australie / Australia
524  TRAN Pierre 2009 Melbourne Australie / Australia
525  THAN-TRONG Vincent 2010 Sydney Australie / Australia
526  HUA Quang 2010 Sydney Australie / Australia
527  NASSOURI Moussa 2012 Paris Pháp / France
528  PHUNG Nguyen 2012 Paris Pháp / France
529  VERSHYNA Mạsim 2012 Paris Pháp / France
530 TRAN Qui Bao 2012 Paris Pháp / France
4100 KOUYATE Vazoumana 2016 Dakar Senegal / Sénégal
4101  SAVADOGO Arouna 2016 Ouagadougou Burkina-Faso
4102  SAWADOGO Philippe 2016 8th World Congress Los Angeles USA
4103 KONOMBO Y. Alfred 2016 Ouagadougou Burkina-Faso
4104 DIOUF Mouhamadou Moustapha 2017 Dakar Senegal / Sénégal
4105 NIANG Mamath 2017 Dakar Senegal / Sénégal
4106  LE CHEVALLIER Gilles 2017 GRT Dinard Pháp / France
4108 TRAN VAN NHIEU David 2017 GRT Dinard Pháp / France

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm  / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

138  Ho Quang Thanh Son 2006 Algeria Algérie / Algeria
601  Nguyen Ba Duong 2008 Bordeaux Pháp / France
602  Le Quang Liem 2008 Bordeaux Pháp / France
603  Pham Thi Cuc 2008 Bordeaux Pháp / France
604  Bloume Daniel 2008 Bordeaux Pháp / France
605  Nguyen Manh Thang 2008 Bordeaux Pháp / France
606  MIESCH Philippe 2005 Paris Pháp / France
607  CROZON-CAZIN Serge 2005 Paris Pháp / France
608  SFORZA Aldo
2002
Paris Pháp / France
610  TRAN Antonella 2009 Hanoi  Viêt Nam / Vietnam
611  HA Kim Chung 2009 Hanoi  Viêt Nam / Vietnam
612  GUERRIB Amar 2009 Hanoi  Viêt Nam / Vietnam
613  APPIAH George 2011 Limoges Pháp / France
614  Ba Phuc ( Loai Ba Phuc) 2011 Limoges Pháp / France
615  Özen Can 2011 Limoges Pháp / France
616  HUYNH Thu Ha 2012
Paris
Pháp / France
617  TRAN Bay 2012 Paris Pháp / France
618  LE Tan Khanh 2012 Paris Pháp / France
619  PHAM Van Bao 2012 Paris Pháp / France
620  KINDA Jean-Pascal 2012 Paris Pháp / France
621  Francisco Javier Méndez Febles 2012 Paris Pháp / France
622  Abdoulaye SENE 2012 Paris Pháp / France

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

701  Nguyen Huu To Dong 2008 Bordeaux Pháp / France
702  Nguyen Trung Thanh 2008 Bordeaux Pháp / France
703  Ta Van Luong Viet 2008 Bordeaux Pháp / France
704  Jürgen Schwerdtmann 2011 Limoges Pháp / France
705  SFORZA Aldo 2011 Limoges Pháp / France
707  Nguyen Phi Long 2011 Limoges Pháp / France
708  Ha Kim Khanh 2011 Limoges Pháp / France
709  Huynh Huu Qui 2011 Limoges Pháp / France
710
 HUYNH Trong Tam
2012
Paris
Pháp / France
711  MIESCH Philippe 2012 Paris Pháp / France
712
 CROZON-CAZIN Serge
2012
Paris Pháp / France

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

800  Ha Chi Thanh 2009 Suisse  Thụy Sĩ / Suisse / Switzerland

Bằng đẳng cấp Quốc tế - Diplôme International - International Diploma

Các bằng đẳng cấp Quốc tế là những bằng cấp được cấp phát theo Điều 3, Chương I, Qui Ước Đẳng Cấp Quốc Tế như sau :

  • Các trình độ võ sư từ Hồng đai đệ nhất cấp trở lên sẽ do Tổng Liên Đoàn Vovinam-Việt Võ Đạo Thế Giới và Hội Đồng Võ Sư Thế Giới cấp phát. Các võ sư có quyền trực tiếp xin thẳng qua mẫu đơn sau : "Tải xuống".
  • Các trình độ từ Hoàng đai đệ nhất cấp đến Chuẩn Hồng Đai sẽ do Ủy Ban Kỹ Thuật Quốc Tế Cấp Phát. Các đơn xin phải được Liên đoàn quốc gia chứng nhận theo mẫu đơn sau : "Tải xuống".
  • Lệ phí : 15€

Les diplômes internationaux ont attribués selon Article 3, Chapitre I de la Convention Internationale de Grades comme suit :

  • A partir de ceinture rouge 1er Degré, seront attribués par la Fédération Mondiale et le Conseil Mondial des Maïtre selon les modalités suivantes : "Télécharger ici ".
  • Pour les grades de 1er DANG à 4ème DANG, seront attribués par la Commission Technique Internationale sur la certification de la Fédération Nationale selon la modalité ci-joint : "Télécharger ici".
  • Frais : 15€

The international diplomas attributed according to Article 3, Chapter I of the International Agreement of Ranks as follows:

  • From 1st red belt degree, will be attributed by the World Federation and the World Council of Masters according to the following modalities : download here.
  • For the ranks of 1st DANG to 4th DANG, will be attributed by the International Technical Board on the certification of the National Federation according to the modality attached : download here.
  • Freshly: 15€

 

 

Bằng đẳng cấp Quốc tế - Les Diplômes Internationaux - The International Diplomas

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

 115  DOYE Oumar 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 116  BOURGI Jaffar 2003 Dakar  Senegal / Sénégal 
 117  DISONE Cheikhound 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 118  MBONDBUCA Willy 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 119  LAMINE Cisse 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 120  FATAH DRAME Mohamed 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 121  CHECKH Samb 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 122  JBRAHIMAK Gueye 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 123  DSRAW Diaye 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 124  CARVALO Louis Philippe 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 125  SADIO Cisse 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 126  NAJIB El Walid Diouf 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 127  BOUBACAR Sy 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 133  PIERRE Brirame Ndour 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 146  KEDIHA YASSINE 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 147  EL ABDELLAOUI YASSINE 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 148  KHALID ANASS 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 149  OUTIDAT INTISSAR 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 150  NABIGH LATIFA 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 151  AZZAOUI ISSAM

2006

Algeria  Algérie / Algeria
 152  EL ARCH MOHAMMED 2006 Algeria  Algérie / Algeria
 207  TANG Pascal 2008 Bordeaux  Pháp / France
 208  PEPIN Thierry 2008 Bordeaux  Pháp / France
 209  MERLIN Jérémy 2008 Bordeaux  Pháp / France
 154
 LUCIEN ZBINDEN 2011
Limoges
Pháp / France
155  PHAM CONG LIVIO 2011 Limoges Pháp / France
156  GAFAS JEREMY 2011 Limoges Pháp / France
157  MUHLEMANN JOËL 2011 Limoges Pháp / France

 

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

128  ALIOU Ba 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
129  JBRAHIMA Pouye 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
130  ELHADJI Nalick Dieng 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
135  KABE Mamadj 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
137  HASSOURI Moussa 2003 Dakar  Senegal / Sénégal
139  El ABDELLAOUI Salaheddine 2004  Toulouse  Pháp / France
134  HOUMADI YASSINE 2006  Algeria  Algérie / Algeria
144  BECHARI YOUSSEF 2006  Algeria  Algérie / Algeria
145  SALMI HASSAN 2006  Algeria  Algérie / Algeria
153  MECHEGUG MOHAMED 2007  Algeria  Algérie / Algeria
203  HUYNH HUU Phi-Long 2008  Bordeaux  Pháp / France
204  FORTIN Michel 2008  Bordeaux  Pháp / France
205  HA KIM Christelle 2008  Bordeaux  Pháp / France
206  GLADYSH Maria 2008  Bordeaux  Pháp / France

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

International System


Tên / Nom / Name

Năm  / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

 114  LAMINE NDIAYE  2003 Paris  Pháp / France
 131  SEYDINA Ababacar Diouf  2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 132  YOUSSOUF Kaborne  2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 134  KABA Amadou  2003 Dakar  Senegal / Sénégal
 200  PLAINFOSSÉ Candice  2008 Bordeaux  Pháp / France
 201  THONGDARA Frédéric  2008 Bordeaux  Pháp / France
 202  TAMPONI Stéphane  2008 Bordeaux  Pháp / France

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm  / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

140  Abdoulaye SENE 2004 Toulouse  Pháp / France
141  Nguyen Ba Duong
2004 Toulouse Pháp / France
401  GUERRIB Mai
2008 Bordeaux Pháp / France
404  PY Michel 2004 Toulouse  Pháp / France
408  GREGORI EMMANUEL 2005 Paris  Pháp / France
409  FAUCHER GERALD 2006 Lyon  Pháp / France
412  NAGOT Angela 2007 Lyon  Pháp / France
414  DOCOUSSO Jean-Philippe
2012
Paris
 Pháp / France
415
 FORESTIER Olivier 2012
Paris
 Pháp / France
416
 QUILIOT Fabrice
2012 Paris  Pháp / France
417
 LAMA Dalid
2012 Paris  Pháp / France
418
 FALEYRAS Alex
2012 Paris  Pháp / France
500  TROJAN Axel 2008 Bordeaux  Pháp / France
501  STAUB Carsten 2008 Bordeaux  Pháp / France
502  HUCK Sven 2008 Bordeaux  Pháp / France
503  HOLZWARTH Mark 2008 Bordeaux  Pháp / France
504  PROSHUNIN Leonid 2008 Bordeaux  Pháp / France
506  ABABACAR Seydina 2008 Bordeaux  Pháp / France
507  SEURIN Thierry 1995 Paris  Pháp / France
508  GUERRIB Amar 1999 Lyon Pháp / France
512  TA Jean-Pierre 2003 Bordeaux  Pháp / France
515
 HA Kim CHung
1995
Paris
Pháp / France
517
 TRAN Antonella
1999
Lyon
Pháp / France
520  GUERRIB Mai 2011 Limoges  Pháp / France
521  NAGOT Angela 2011 Limoges  Pháp / France
522
 PHAM Công Hoa
2008
Genève
 Thụy Sĩ / Suisse / Switzerland
523
 VO KINH QUOC 2009
Sydney Australie / Australia
524  TRAN Pierre 2009 Melbourne Australie / Australia
525  THAN-TRONG Vincent 2010 Sydney Australie / Australia
526  HUA Quang 2010 Sydney Australie / Australia
527  NASSOURI Moussa 2012 Paris Pháp / France
528  PHUNG Nguyen 2012 Paris Pháp / France
529  VERSHYNA Mạsim 2012 Paris Pháp / France
530 TRAN Qui Bao 2012 Paris Pháp / France

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm  / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

138  Ho Quang Thanh Son 2006 Algeria Algérie / Algeria
601  Nguyen Ba Duong 2008 Bordeaux Pháp / France
602  Le Quang Liem 2008 Bordeaux Pháp / France
603  Pham Thi Cuc 2008 Bordeaux Pháp / France
604  Bloume Daniel 2008 Bordeaux Pháp / France
605  Nguyen Manh Thang 2008 Bordeaux Pháp / France
606  MIESCH Philippe 2005 Paris Pháp / France
607  CROZON-CAZIN Serge 2005 Paris Pháp / France
608  SFORZA Aldo
2002
Paris Pháp / France
610  TRAN Antonella 2009 Hanoi  Viêt Nam / Vietnam
611  HA Kim Chung 2009 Hanoi  Viêt Nam / Vietnam
612  GUERRIB Amar 2009 Hanoi  Viêt Nam / Vietnam
613  APPIAH George 2011 Limoges Pháp / France
614  Ba Phuc ( Loai Ba Phuc) 2011 Limoges Pháp / France
615  Özen Can 2011 Limoges Pháp / France
616  HUYNH Thu Ha 2012
Paris
Pháp / France
617  TRAN Bay 2012 Paris Pháp / France
618  LE Tan Khanh 2012 Paris Pháp / France
619  PHAM Van Bao 2012 Paris Pháp / France
620  KINDA Jean-Pascal 2012 Paris Pháp / France
621  Francisco Javier Méndez Febles 2012 Paris Pháp / France
622  Abdoulaye SENE 2012 Paris Pháp / France

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

701  Nguyen Huu To Dong 2008 Bordeaux Pháp / France
702  Nguyen Trung Thanh 2008 Bordeaux Pháp / France
703  Ta Van Luong Viet 2008 Bordeaux Pháp / France
704  Jürgen Schwerdtmann 2011 Limoges Pháp / France
705  SFORZA Aldo 2011 Limoges Pháp / France
707  Nguyen Phi Long 2011 Limoges Pháp / France
708  Ha Kim Khanh 2011 Limoges Pháp / France
709  Huynh Huu Qui 2011 Limoges Pháp / France
710
 HUYNH Trong Tam
2012
Paris
Pháp / France
711  MIESCH Philippe 2012 Paris Pháp / France
712
 CROZON-CAZIN Serge
2012
Paris Pháp / France

Đẳng Cấp / Grade / Rank Vovinam VVD

Hệ thống quốc tế / Système International / International System


Tên / Nom / Name

Năm / Année / Year

Nơi Thi - Lieu Examen - Place examination

Ville / City

Quốc gia / Pays / Country

800  Ha Chi Thanh 2009 Suisse  Thụy Sĩ / Suisse / Switzerland
802  Nguyen Tien Hoi 2011 Limoges Pháp / France

 HỆ THỐNG ĐẲNG CẤP CHÍNH THỨC VOVINAM-VIỆT VÕ ĐẠO THẾ GIỚI


Được điều chỉnh lần thứ 1 nhân đại hội thế giới kỳ 6 – Tháng 05 năm 2008 tại Paris, Pháp

Được điều chỉnh lần thứ 2 nhân đại hội thế giới kỳ 7 – Tháng 05 năm 2012 tại Paris, Pháp

 

logo vovinam vvd officiel 80x120


htdc vovinam vvd 2012 VN new